Phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:03:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
23 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 23°
17.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
21.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
7.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 24°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 25°
17.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 23°
14 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 26°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Lóng Phiêng
46 mm
3 Tam Chung
41.4 mm
4 Tú Nang
40.2 mm
5 Lóng Sập
38.8 mm
6 Tân Lập 1
36.8 mm
7 Hiền Chung
33.8 mm
8 Tén Tằn (Mường Lát)
33 mm
9 Phú Sơn 1
32.6 mm
10 Trung Sơn 2
32.2 mm
11 Trung Sơn 1
31.2 mm
12 Sông Luồng
29.4 mm
13 Đồng Bảng
29.2 mm
14 Tân Pheo
28.6 mm
15 Quang Chiểu 2
25.2 mm
16 Chiềng Đông
24 mm
17 Hồ thủy điện Trung Sơn
22.2 mm
18 Mường Thải
21.8 mm
19 Phú Xuân
20.6 mm
20 Trung Lý
20.6 mm
21 Quang Chiểu 1
19.8 mm
22 Mường Lựm
19.8 mm
23 Ba Khan
18.6 mm
24 Quang Chiểu 3
18 mm
25 Thạch Kiệt 1
17.8 mm
26 Hiền Chung
17 mm
27 Mường Chiềng
15.6 mm
28 Mường Bang 1
15.2 mm
29 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
30 Hiền Kiệt
14.8 mm
31 Xuân Đài 1
14.2 mm
32 Phúc Khánh
14.2 mm
33 Tam Thanh
14 mm
34 Huy Tân 1
14 mm
35 Thu Cúc
13.8 mm
36 Đông Cửu 1
13.8 mm
37 Cự Thắng 2
13.6 mm
38 Trung Thành 2
13.4 mm
39 Nam Động 2
13 mm
40 Chiềng Khừa
12.2 mm
41 Km22
12 mm
42 Xuân Sơn
11.2 mm
43 Km46
11 mm
44 Phú Lệ 1
10.6 mm
45 Phú Lệ 2
10.6 mm
46 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
47 Lũng Vân
9.6 mm
48 Quang Húc
9.4 mm
49 Chiềng Sại
9.4 mm
50 Tân Minh
9.2 mm
51 Sông Luồng
9.2 mm
52 Tà Xùa 1
9.2 mm
53 Chiềng Khoa
9 mm
54 Trung Thành
7.8 mm
55 Phú Sơn 2
7.8 mm
56 Thành Sơn
7.4 mm
57 Thanh Xuân
7.4 mm
58 Trung Thành 1
7.4 mm
59 Lũng Cao
7 mm
60 Xuân Đài 2
6.8 mm
61 Thiết Kế
6.6 mm
62 Nam Động 1
6.4 mm
63 Bao La
6.2 mm
64 Nam Động
6 mm
65 Song Pe
5.8 mm
66 Tạ Khoa
5.6 mm
67 Trung Xuân
5.4 mm
68 Tà Xùa 2
4.8 mm
69 Mường Lý
4.2 mm
70 Làng Chếu 4
3.6 mm
71 Làng Chếu 2
3.6 mm
72 Hua Nhàn
2.6 mm
73 Cao Sơn
2.4 mm
74 Tân Xuân
0 mm
75 Gia Phù
0 mm
76 Hồ Trọng
0 mm
77 Hồ Suối Hòm
0 mm
78 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 Phú Sơn
0 mm
81 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!