Xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Thuận

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:58:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
48.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
45.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
30.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
12.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 30°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
21.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 27°
13.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
18.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
87.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 28°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
98.8 mm
2 Mường Khiêng
85.6 mm
3 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
4 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
65.6 mm
5 Chiềng Dong
65.4 mm
6 Chiềng Sinh 1
52.6 mm
7 Nậm Ét
49.2 mm
8 Muổi Nọi 1
44 mm
9 Chiềng Khay
40.4 mm
10 Chiềng Ban
38.8 mm
11 Chiềng Mai
37 mm
12 Mường Sại PCTT
35.2 mm
13 Bản Lầm
29.6 mm
14 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
27.8 mm
15 Bon Phặng
26.6 mm
16 Chiềng Chung 2
24.8 mm
17 Chiềng Xôm
22.8 mm
18 Nậm Lầu 3
22.8 mm
19 Trung Thu
22 mm
20 Mường Sại
21.2 mm
21 Mường Trai
20.8 mm
22 Nậm Lầu 2
20.6 mm
23 Mường Chùm 1
20 mm
24 Chiềng Khoang
18.6 mm
25 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
18 mm
26 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
27 Pha Khinh
16.2 mm
28 Mường Giàng
13.2 mm
29 Chiềng Ơn
12.2 mm
30 Thuận Châu
11.8 mm
31 Chiềng Sung
11.6 mm
32 Mường Chiên 3
10.2 mm
33 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
10.2 mm
34 Bó Mười
9.2 mm
35 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
36 Chế Tạo
8.4 mm
37 Mường Chiên 2
7.2 mm
38 Chiềng Pha
7.2 mm
39 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
40 Chiềng Ngàm
6.2 mm
41 Phiêng Cằm 1
6 mm
42 Púng Tra
5.4 mm
43 Chiềng Lao 2
5.4 mm
44 Phỏng Lái 1
5.2 mm
45 Chiềng Bôm PCTT
5.2 mm
46 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
47 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
48 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
49 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
50 Ít Ong
4 mm
51 Chiềng Bôm
3.8 mm
52 Phỏng Lái 2
3.8 mm
53 Tỏa Tình
3.4 mm
54 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
55 Mường É
2.2 mm
56 Long Hẹ 2
1.8 mm
57 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.8 mm
58 Mường Đun
1.6 mm
59 Tà Mít
1.4 mm
60 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.2 mm
61 Chế Tạo 1
1.2 mm
62 Cà Nàng
1 mm
63 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
64 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
65 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
66 Phình Sáng 1
1 mm
67 Na Son
1 mm
68 Mường Trai
1 mm
69 Mường Thín
0.8 mm
70 Phúc Than
0.8 mm
71 Tà Hừa
0.8 mm
72 Phình Sáng 2
0.8 mm
73 Long Hẹ 1
0.8 mm
74 Chiềng Lao 1
0.8 mm
75 Xá Tổng
0.8 mm
76 Co Tòng
0.6 mm
77 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.6 mm
78 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.6 mm
79 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
80 Pú Nhung
0.6 mm
81 Hua Trai
0.6 mm
82 Háng Lìa 3
0.6 mm
83 Mùn Chung
0.4 mm
84 Tủa Thàng
0.4 mm
85 Tà Gia 2
0.4 mm
86 Nà Cang
0.4 mm
87 Mường Giôn PCTT
0.4 mm
88 Mường Báng
0.4 mm
89 Mường Giôn
0.4 mm
90 Pa Ham
0.2 mm
91 Huổi Lèng 1
0.2 mm
92 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
93 Mường Phăng 2
0.2 mm
94 Quài Tở
0.2 mm
95 Pú Nhung 1
0.2 mm
96 Lao Xả Phình
0.2 mm
97 Keo Lôm 2
0.2 mm
98 Nậm Hăn 2
0.2 mm
99 Phu Nậm Sap
0.2 mm
100 Nà Sáy
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!