Xã Chiềng Sại, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sại

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:29:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 27°
10.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
45.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 32°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
4.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
11 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
102.6 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
73.6 mm
4 Km22
65.8 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
6 Chiềng Khoa
63.8 mm
7 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
8 Trung Sơn 2
50.4 mm
9 Sơn Thịnh
46.4 mm
10 Trung Sơn 1
46 mm
11 Thành Sơn
43.6 mm
12 Suối Bu
43.4 mm
13 Hồ thủy điện Trung Sơn
43.2 mm
14 Hua Nhàn
42.2 mm
15 Bao La
41 mm
16 Chiềng On
40.2 mm
17 Song Pe
40 mm
18 Trung Thành 1
39.8 mm
19 Lóng Phiêng
38.8 mm
20 Đồng Khê
37.6 mm
21 Tà Si Láng
34.6 mm
22 Mường Chiềng
30.6 mm
23 Xã Bản Mù
29.4 mm
24 Đại Lịch
28.8 mm
25 Ba Khe
28.8 mm
26 Chiềng Đông
28 mm
27 Tà Si Láng PCTT
27.6 mm
28 Tú Nang
27.2 mm
29 Làng Nhì
26.6 mm
30 Hưng Khánh 2
25.6 mm
31 Phình Hồ
25.2 mm
32 Chiềng Mai
24.8 mm
33 Tạ Khoa
24.8 mm
34 Pá Lau
24.4 mm
35 Thạch Lương
23.4 mm
36 Chiềng Khừa
23 mm
37 Tân Thịnh
22 mm
38 Mỹ Lương
20.8 mm
39 Phúc Sơn
20.8 mm
40 Nà Ớt
20.4 mm
41 Chấn Thịnh
19.6 mm
42 Mường Sai 2
19.4 mm
43 Mường Thải
19.2 mm
44 Tân Lập 1
18.6 mm
45 Pá Hu
17.8 mm
46 Bản Công
17.4 mm
47 Mường Bang 1
17.2 mm
48 Trạm Tấu
17 mm
49 Tà Xùa 1
16.6 mm
50 Làng Chếu 4
16.2 mm
51 Làng Chếu 2
15.4 mm
52 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
53 Xím Vàng
14.6 mm
54 Xà Hồ
14.2 mm
55 Nà Bó
12 mm
56 Hang Chú
11.2 mm
57 Tà Xùa 2
9.4 mm
58 Xuân Sơn
8.6 mm
59 Chiềng Công
8.6 mm
60 Chiềng Công 1
8.6 mm
61 Chiềng Sại
8.2 mm
62 Chiềng Sung
8 mm
63 Mường Chùm 1
8 mm
64 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
65 Mường Bú
7.6 mm
66 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
67 Huy Tân 1
7.2 mm
68 Chiềng Muôn
6.6 mm
69 Mường Lựm
5.4 mm
70 Mường Trai
4.8 mm
71 Trung Sơn
4.8 mm
72 Thu Cúc
3.2 mm
73 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
74 Tân Xuân
0 mm
75 Gia Phù
0 mm
76 Chiềng Chăn
0 mm
77 Hồ Suối Hòm
0 mm
78 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 Xà Hồ PCTT
0 mm
81 Tân Lang
0 mm
82 Chiềng Ngần
0 mm
83 Ít Ong
0 mm
84 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!