Xã Chiềng Sại, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sại

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:15:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
20

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
5.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 30°
2.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 26°
13.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
76.2 mm
2 Km46
44.2 mm
3 Hua Nhàn
37.6 mm
4 Chiềng Khoa
36.6 mm
5 Song Pe
32.8 mm
6 Ba Khe
27.6 mm
7 Đồng Khê
27.2 mm
8 Suối Bu
26.8 mm
9 Chiềng Đông
26 mm
10 Chiềng On
25.8 mm
11 Trung Sơn 2
25.6 mm
12 Đại Lịch
23.2 mm
13 Sơn Thịnh PCTT
22 mm
14 Hưng Khánh 2
21.6 mm
15 Tà Si Láng
20.8 mm
16 Tân Thịnh
20.4 mm
17 Trung Sơn 1
18.8 mm
18 Sơn Thịnh
18.6 mm
19 Trung Thành 1
18.4 mm
20 Thủy điện Suối Nhạp
16.8 mm
21 Hồ thủy điện Trung Sơn
16.8 mm
22 Tạ Khoa
16.4 mm
23 Xã Bản Mù
16 mm
24 Tà Si Láng PCTT
15.8 mm
25 Tú Nang
15.8 mm
26 Mường Thải
15 mm
27 Mường Sai 2
14.4 mm
28 Làng Nhì
13.8 mm
29 Nà Ớt
13.8 mm
30 Chấn Thịnh
12.6 mm
31 Phình Hồ
12.2 mm
32 Lóng Phiêng
11.8 mm
33 Thành Sơn
11.6 mm
34 Làng Chếu 4
11.4 mm
35 Chấn Thịnh PCTT
11.2 mm
36 Mường Bang 1
11.2 mm
37 Làng Chếu 2
11 mm
38 Tà Xùa 1
10.8 mm
39 Xím Vàng
10.4 mm
40 Mỹ Lương
10 mm
41 Thạch Lương
9.6 mm
42 Pá Lau
8.4 mm
43 Nà Bó
8.4 mm
44 Hang Chú
8.2 mm
45 Phúc Sơn
7.6 mm
46 Pá Hu
7.4 mm
47 Bản Công
7.4 mm
48 Huy Tân 1
6.8 mm
49 Lóng Sập
6.6 mm
50 Trạm Tấu
6.4 mm
51 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
5.2 mm
52 Xà Hồ
5 mm
53 Chiềng Công
5 mm
54 Tà Xùa 2
4.2 mm
55 Chiềng Công 1
4.2 mm
56 Chiềng Mai
4 mm
57 Chiềng Muôn
4 mm
58 Bao La
3.4 mm
59 Chiềng Sung
3.2 mm
60 Chiềng Hoa 2
3 mm
61 Mường Trai
2.8 mm
62 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
63 Km22
2.4 mm
64 Trung Sơn
2.2 mm
65 Thu Cúc
1.8 mm
66 Xuân Sơn
1.6 mm
67 Mường Bú
1.4 mm
68 Mường Chiềng
1 mm
69 Chiềng Khừa
1 mm
70 Tân Lập 1
1 mm
71 Mường Chùm 1
0.6 mm
72 Chiềng Sại
0.4 mm
73 Mường Lựm
0.4 mm
74 Tân Xuân
0 mm
75 Gia Phù
0 mm
76 Chiềng Chăn
0 mm
77 Hồ Suối Hòm
0 mm
78 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 Xà Hồ PCTT
0 mm
81 Tân Lang
0 mm
82 Chiềng Ngần
0 mm
83 Ít Ong
0 mm
84 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!