Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 12:55:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
73%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 28°
3.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 28°
8.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
34 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
14.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
9.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 24°
70.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
71.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
59.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 23°
70.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
33.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
2 Mường Chùm 1
12 mm
3 Chiềng Dong
11.4 mm
4 Tà Xùa 2
9.6 mm
5 Chiềng Công
7.6 mm
6 Tà Xùa 1
6.2 mm
7 Tú Nang
5.6 mm
8 Chiềng Sung
4.4 mm
9 Phiêng Khoài 1
4.4 mm
10 Lóng Phiêng
3.8 mm
11 Chiềng Muôn
3.6 mm
12 Nà Bó
3.4 mm
13 Chiềng Ban
3.2 mm
14 Mường Lựm
2.8 mm
15 Làng Chếu 2
2.8 mm
16 Chiềng Công 1
2.4 mm
17 Hua Trai
2.4 mm
18 Xã Bản Mù
2 mm
19 Chiềng Sinh 1
2 mm
20 Nà Ớt
2 mm
21 Chiềng Chung 2
2 mm
22 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
23 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
24 Mường Bú
1.8 mm
25 Tân Lập 1
1.8 mm
26 Chiềng Mai
1.6 mm
27 Chiềng Sại
1.6 mm
28 Chiềng On
1.4 mm
29 Mường Sai 2
1.4 mm
30 Song Pe
1.2 mm
31 Ít Ong
1.2 mm
32 Mường Khiêng
1.2 mm
33 Làng Chếu 4
1 mm
34 Túc Đán 2
1 mm
35 Suối Giàng PCTT
0.8 mm
36 Bon Phặng
0.8 mm
37 Xím Vàng
0.8 mm
38 Chiềng Khừa
0.8 mm
39 Tạ Khoa
0.8 mm
40 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
41 Chiềng Xôm
0.6 mm
42 Lóng Sập
0.6 mm
43 Chiềng Đông
0.6 mm
44 Hua Nhàn
0.4 mm
45 Muổi Nọi 1
0.4 mm
46 Suối Giàng
0.2 mm
47 Nậm Păm
0.2 mm
48 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
49 Nghĩa An
0.2 mm
50 Xà Hồ
0.2 mm
51 Suối Bu
0.2 mm
52 Pá Lau
0.2 mm
53 Đồng Khê
0.2 mm
54 Chiềng Khoong 1
0.2 mm
55 Phiêng Cằm 1
0.2 mm
56 Mường Trai
0.2 mm
57 Púng Tra
0 mm
58 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
59 Ngọc Chiến 1
0 mm
60 Nậm Lầu 2
0 mm
61 Gia Phù
0 mm
62 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
63 Chiềng Cọ
0 mm
64 Thuận Châu
0 mm
65 Chiềng Đen
0 mm
66 Mường Lạn
0 mm
67 Chiềng Chăn
0 mm
68 Chiềng Khoang
0 mm
69 Hồ Suối Hòm
0 mm
70 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
71 Sơn A
0 mm
72 Sập Xa
0 mm
73 Mường Trai
0 mm
74 Nậm Ét
0 mm
75 Tà Si Láng PCTT
0 mm
76 Sơn Thịnh
0 mm
77 Làng Nhì
0 mm
78 Phúc Sơn
0 mm
79 Xà Hồ PCTT
0 mm
80 Túc Đán 1
0 mm
81 Phình Hồ
0 mm
82 Tà Si Láng
0 mm
83 Mường Sại PCTT
0 mm
84 Túc Đán
0 mm
85 Pú Dảnh
0 mm
86 Pá Hu
0 mm
87 Nậm Lành 2
0 mm
88 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
89 Bản Công
0 mm
90 Bó Mười PCTT
0 mm
91 Trạm Tấu
0 mm
92 Bản Lầm
0 mm
93 Thạch Lương
0 mm
94 Hang Chú
0 mm
95 Chiềng Ngàm
0 mm
96 Chiềng Ngần
0 mm
97 Nậm Lầu 3
0 mm
98 Bó Mười
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!