Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 06:15:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
12.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
32.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
25.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
21.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
8.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 27°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
19.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 26°
12.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
36.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
54.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
64.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 24°
55.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
27.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Sại PCTT
37.8 mm
2 Hua Trai
30.8 mm
3 Mường Trai
21.8 mm
4 Xà Hồ
19.6 mm
5 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.8 mm
6 Bản Công
15 mm
7 Tà Xùa 2
14.2 mm
8 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
9 Chiềng Công 1
13.2 mm
10 Ít Ong
11.2 mm
11 Mường Trai
9.8 mm
12 Chiềng Ngàm
8.8 mm
13 Nậm Ét
7 mm
14 Xím Vàng
6.8 mm
15 Chiềng Công
6.6 mm
16 Tà Xùa 1
5 mm
17 Nậm Păm
4.6 mm
18 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
19 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3.8 mm
20 Xã Bản Mù
3.6 mm
21 Trạm Tấu
3.4 mm
22 Chiềng Muôn
3.2 mm
23 Song Pe
3.2 mm
24 Pú Dảnh
3.2 mm
25 Hang Chú
3.2 mm
26 Làng Chếu 2
2.4 mm
27 Chiềng Sại
2.2 mm
28 Chiềng Khoang
1.6 mm
29 Làng Chếu 4
1.6 mm
30 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.4 mm
31 Tạ Khoa
1.2 mm
32 Púng Tra
1 mm
33 Hua Nhàn
1 mm
34 Mường Lựm
0.8 mm
35 Bản Lầm
0.8 mm
36 Bó Mười
0.6 mm
37 Chiềng Sung
0.4 mm
38 Suối Giàng
0.4 mm
39 Suối Bu
0.4 mm
40 Nà Bó
0.4 mm
41 Pá Hu
0.4 mm
42 Chiềng Đông
0.4 mm
43 Muổi Nọi 1
0.4 mm
44 Mường Khiêng
0.4 mm
45 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
46 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
47 Thuận Châu
0.2 mm
48 Chiềng Mai
0.2 mm
49 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
50 Phình Hồ
0.2 mm
51 Bon Phặng
0.2 mm
52 Nà Ớt
0.2 mm
53 Mường Chùm 1
0.2 mm
54 Chiềng Khừa
0.2 mm
55 Tân Lập 1
0.2 mm
56 Tú Nang
0.2 mm
57 Nậm Lầu 2
0 mm
58 Gia Phù
0 mm
59 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
60 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
61 Chiềng Cọ
0 mm
62 Chiềng Đen
0 mm
63 Mường Lạn
0 mm
64 Chiềng Chăn
0 mm
65 Chiềng On
0 mm
66 Mường Bú
0 mm
67 Hồ Suối Hòm
0 mm
68 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
69 Nghĩa An
0 mm
70 Sơn A
0 mm
71 Sập Xa
0 mm
72 Chiềng Xôm
0 mm
73 Sơn Thịnh
0 mm
74 Làng Nhì
0 mm
75 Phúc Sơn
0 mm
76 Xà Hồ PCTT
0 mm
77 Túc Đán 1
0 mm
78 Suối Giàng PCTT
0 mm
79 Tà Si Láng
0 mm
80 Pá Lau
0 mm
81 Đồng Khê
0 mm
82 Chiềng Ban
0 mm
83 Chiềng Khoong 1
0 mm
84 Chiềng Sinh 1
0 mm
85 Túc Đán 2
0 mm
86 Túc Đán
0 mm
87 Lóng Sập
0 mm
88 Phiêng Cằm 1
0 mm
89 Lóng Phiêng
0 mm
90 Chiềng Chung 2
0 mm
91 Nậm Lành 2
0 mm
92 Bó Mười PCTT
0 mm
93 Phiêng Khoài 1
0 mm
94 Thạch Lương
0 mm
95 Chiềng Ngần
0 mm
96 Mường Sai 2
0 mm
97 Chiềng Dong
0 mm
98 Nậm Lầu 3
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!