Xã Chiềng Sơ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sơ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:40:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
26.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
20.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
6.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
10.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
112.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
82 mm
3 Thuận Châu
66.8 mm
4 Nậm Lầu 2
64.6 mm
5 Chiềng Bôm
61 mm
6 Long Hẹ 1
57.6 mm
7 Long Hẹ 2
52.2 mm
8 Nậm Lầu 3
50.2 mm
9 Tênh Phông
40.8 mm
10 Púng Tra
40.4 mm
11 Ẳng Tở
35 mm
12 Búng Lao 1
34 mm
13 Búng Lao 2
31.2 mm
14 Nà Sáy
29.2 mm
15 Mường Ảng
27.2 mm
16 Ẳng Nưa
23.8 mm
17 Búng Lao 3
23 mm
18 Luân Giới
19.8 mm
19 Chiềng Pha
18 mm
20 Ẳng Cang 1
15.6 mm
21 Bản Lầm
15 mm
22 Chiềng Sinh
14.6 mm
23 Mường Thín
14.4 mm
24 Xuân Lao
13 mm
25 Nà Tấu 3
11.8 mm
26 Mường Lạn 1
11 mm
27 Ẳng Cang 2
11 mm
28 Na Son 2
9.2 mm
29 Phỏng Lái 1
7.6 mm
30 Chiềng Khoong 1
7 mm
31 Phiêng Cằm 1
7 mm
32 Co Tòng
6.4 mm
33 Sốp Cộp
5.8 mm
34 Nà Tấu 1
5.4 mm
35 Mường Bám 1
4.8 mm
36 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.6 mm
37 Chiềng Ngàm
4.4 mm
38 Hua Trai
3.4 mm
39 Quài Tở
3.2 mm
40 Mường Bám 2
3 mm
41 Mường É
3 mm
42 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
43 Mường Trai
2.6 mm
44 Chiềng Xôm
2.6 mm
45 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
2.4 mm
46 Chiềng Sung
2.4 mm
47 Mường Trai
2.4 mm
48 Chiềng Chung 2
2 mm
49 Mường Khiêng
2 mm
50 Mường Lạn 2
2 mm
51 Nà Ớt
1.6 mm
52 Muổi Nọi 1
1.6 mm
53 Mường Sai 2
1.6 mm
54 Mường Bú
1.4 mm
55 Chiềng Ban
1 mm
56 Mường Chùm 1
0.6 mm
57 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
58 Chiềng Mai
0.4 mm
59 Phỏng Lái 2
0.4 mm
60 Nà Tấu
0.4 mm
61 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
62 Bó Mười
0.2 mm
63 Mường Sại
0 mm
64 Phì Nhừ 5
0 mm
65 Phình Giàng 2
0 mm
66 Phì Nhừ 2
0 mm
67 Mường Lèo
0 mm
68 Háng Lìa 1
0 mm
69 Mường Phăng 2
0 mm
70 Mường Phăng 3
0 mm
71 Chiềng Cọ
0 mm
72 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
73 Chiềng Đen
0 mm
74 Mường Lạn
0 mm
75 Mường Luân 2
0 mm
76 Chiềng Khoang
0 mm
77 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
78 Phình Giàng 1
0 mm
79 Đứa Mòn
0 mm
80 Keo Lôm 2
0 mm
81 Nậm Ét
0 mm
82 Co Mạ
0 mm
83 Pú Nhi 2
0 mm
84 Mường Sại PCTT
0 mm
85 Chiềng Sinh 1
0 mm
86 Hồ Nậm Ngám
0 mm
87 Mường Luân 3
0 mm
88 Pú Nhi 3
0 mm
89 Na Son 1
0 mm
90 Mường Lói 2
0 mm
91 Bó Mười PCTT
0 mm
92 Na Son
0 mm
93 Phì Nhừ 3
0 mm
94 Háng Lìa 2
0 mm
95 Háng Lìa
0 mm
96 Sam Kha
0 mm
97 Nà Tấu 2
0 mm
98 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
99 Mường Nhà 3
0 mm
100 Chiềng Ngần
0 mm
Đã sao chép liên kết!