Xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Ty

Thứ Hai, 03/08/2026 - 20:09:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
13.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
18.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
25.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 29°
16 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
20.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 25°
62.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
14.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nắng
23° | 30°
2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 30°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.4 mm
2 Háng Lìa
83.6 mm
3 Mường Luân 3
82.4 mm
4 Phì Nhừ 5
72.8 mm
5 Chiềng Xôm
61.2 mm
6 Ẳng Cang 1
51.4 mm
7 Phình Giàng 2
49.4 mm
8 Phì Nhừ 4
48.6 mm
9 Háng Lìa 3
47.2 mm
10 Keo Lôm 2
46.8 mm
11 Phình Giàng 1
43.4 mm
12 Mường Luân 2
42.6 mm
13 Ẳng Nưa
42 mm
14 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
15 Mường Lạn 2
39.2 mm
16 Ẳng Tở
38.4 mm
17 Mường Sại PCTT
37.8 mm
18 Pú Nhi 3
36.2 mm
19 Búng Lao 3
36.2 mm
20 Chiềng Bôm PCTT
36 mm
21 Mường Thín
35.8 mm
22 Phì Nhừ 2
34.4 mm
23 Luân Giới
33.8 mm
24 Nậm Păm
33.6 mm
25 Hua Trai
33.2 mm
26 Ẳng Cang 2
30.8 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
28 Mường Ảng
29.4 mm
29 Phì Nhừ 3
29.4 mm
30 Púng Tra
29 mm
31 Tênh Phông
25 mm
32 Búng Lao 2
24.4 mm
33 Mường Trai
22 mm
34 Co Tòng
17.8 mm
35 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17 mm
36 Mường Sai 2
16.4 mm
37 Mường Lạn 1
15.2 mm
38 Na Son
15 mm
39 Long Hẹ 2
13.6 mm
40 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
41 Mường Sại
13.2 mm
42 Chiềng Pha
11.4 mm
43 Búng Lao 1
11.4 mm
44 Ít Ong
11.2 mm
45 Mường Trai
10 mm
46 Chiềng Lao 2
10 mm
47 Mường Lói 2
9.6 mm
48 Xuân Lao
9.4 mm
49 Mường Bám 2
9 mm
50 Chiềng Ngàm
8.8 mm
51 Chiềng Mai
8.2 mm
52 Chiềng Ơn
8.2 mm
53 Na Son 2
8 mm
54 Chiềng Sinh 1
7.6 mm
55 Thuận Châu
7 mm
56 Nậm Ét
7 mm
57 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.8 mm
58 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
59 Pú Nhung 1
6 mm
60 Nà Ớt
5.2 mm
61 Nà Bó
5 mm
62 Pú Nhung
4.8 mm
63 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.6 mm
64 Mường Bám 1
4.6 mm
65 Sốp Cộp
4.6 mm
66 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
67 Long Hẹ 1
4 mm
68 Chiềng Sung
3.4 mm
69 Chiềng Muôn
3.4 mm
70 Chiềng Dong
3.4 mm
71 Chiềng Lao 1
2.8 mm
72 Tỏa Tình
2.8 mm
73 Nà Sáy
2.4 mm
74 Phỏng Lái 1
2 mm
75 Phỏng Lái 2
2 mm
76 Chiềng Khoang
1.6 mm
77 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
78 Chiềng Sinh
1.4 mm
79 Bản Lầm
1.4 mm
80 Chiềng Chung 2
1.2 mm
81 Na Son 1
1.2 mm
82 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
83 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
84 Quài Nưa
0.8 mm
85 Bó Mười
0.8 mm
86 Chiềng Bôm
0.4 mm
87 Mường Chùm 1
0.4 mm
88 Phiêng Cằm 1
0.4 mm
89 Nậm Lầu 3
0.4 mm
90 Mường Khiêng
0.4 mm
91 Quài Tở
0.2 mm
92 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
93 Bon Phặng
0.2 mm
94 Muổi Nọi 1
0.2 mm
95 Mường Lèo
0 mm
96 Nậm Lầu 2
0 mm
97 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
98 Chiềng Cọ
0 mm
99 Chiềng Đen
0 mm
100 Mường Lạn
0 mm
Đã sao chép liên kết!