Xã Lóng Sập, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lóng Sập

Thứ Năm, 06/08/2026 - 07:26:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
31.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
20.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 28°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 26°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 23°
7 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
97.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
95.4 mm
3 Phú Sơn 2
79.4 mm
4 Lóng Sập
68.4 mm
5 Km22
65.2 mm
6 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
7 Nam Động 1
63.6 mm
8 Chiềng Khoa
54.6 mm
9 Quang Chiểu 2
48.4 mm
10 Nam Động
46.4 mm
11 Trung Sơn 2
43.8 mm
12 Quang Chiểu 1
43.6 mm
13 Hua Nhàn
42 mm
14 Tam Chung
41.8 mm
15 Trung Sơn 1
41.4 mm
16 Chiềng On
40.2 mm
17 Thành Sơn
39.8 mm
18 Hồ thủy điện Trung Sơn
38.2 mm
19 Bao La
37.6 mm
20 Song Pe
35.8 mm
21 Trung Thành 1
34.4 mm
22 Lóng Phiêng
33.8 mm
23 Mường Chiềng
30.6 mm
24 Tén Tằn (Mường Lát)
28.6 mm
25 Quang Chiểu 3
27.8 mm
26 Chiềng Đông
27.8 mm
27 Trung Lý
27.6 mm
28 Mường Lý
26.4 mm
29 Trung Thành
26 mm
30 Trung Thành 2
24.4 mm
31 Tú Nang
21.8 mm
32 Tạ Khoa
21.6 mm
33 Nam Động 2
21.4 mm
34 Chiềng Khừa
19.2 mm
35 Mường Bang 1
17.2 mm
36 Hiền Chung
16.8 mm
37 Làng Chếu 4
13.4 mm
38 Tà Xùa 1
13.2 mm
39 Xuân Đài 2
12.8 mm
40 Làng Chếu 2
12.6 mm
41 Nà Bó
12 mm
42 Hiền Kiệt
10 mm
43 Hiền Chung
7.8 mm
44 Xuân Sơn
7.6 mm
45 Sơn Thủy
7 mm
46 Huy Tân 1
7 mm
47 Tà Xùa 2
6.4 mm
48 Thạch Kiệt 1
5.2 mm
49 Tân Lập 1
4.8 mm
50 Thu Cúc
3.2 mm
51 Chiềng Sại
1.6 mm
52 Mường Lựm
1.6 mm
53 Tân Xuân
0 mm
54 Gia Phù
0 mm
55 Chiềng Chăn
0 mm
56 Hồ Suối Hòm
0 mm
57 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
58 Sập Xa
0 mm
59 Tân Lang
0 mm
60 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!