Xã Tân Phong, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 01:19:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pá Lau
19.2 mm
2 Hồng Ca
18.4 mm
3 Đồng Khê
10.2 mm
4 Suối Bu
7.8 mm
5 Đông Cửu 1
6.4 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
6 mm
7 Sơn Thịnh
5 mm
8 Tà Si Láng
4 mm
9 Phúc Sơn
3.8 mm
10 Thạch Lương
3.6 mm
11 Cự Thắng 2
3.4 mm
12 Quang Húc
3.2 mm
13 Tà Si Láng PCTT
2.8 mm
14 Tam Thanh
2.8 mm
15 Túc Đán 1
2.8 mm
16 Tân Minh
2.6 mm
17 Chấn Thịnh PCTT
2.4 mm
18 Nghĩa An
2.2 mm
19 Túc Đán 2
2 mm
20 Ba Khe
1.6 mm
21 Phình Hồ
1.4 mm
22 Hạ Hoà
1.2 mm
23 Hồ Trọng
1 mm
24 Cẩm Khê
1 mm
25 Tân Thịnh
0.8 mm
26 Hưng Khánh 2
0.6 mm
27 Việt Hồng
0.6 mm
28 Văn Lang
0.4 mm
29 Yên Lập
0.4 mm
30 Đại Lịch
0.4 mm
31 Túc Đán
0.4 mm
32 Pá Hu
0.4 mm
33 Km46
0.2 mm
34 Phúc Khánh
0.2 mm
35 Làng Nhì
0.2 mm
36 Xím Vàng
0.2 mm
37 Tân Xuân
0 mm
38 Đồng Bảng
0 mm
39 Gia Phù
0 mm
40 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
41 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
42 Ba Khan
0 mm
43 Thủy điện So Lo 1
0 mm
44 Hồ Suối Hòm
0 mm
45 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
46 Cao Sơn
0 mm
47 Tân Pheo
0 mm
48 Tà Xùa 2
0 mm
49 Làng Chếu 4
0 mm
50 Sập Xa
0 mm
51 Đông Lĩnh
0 mm
52 Xuân Sơn
0 mm
53 Mỹ Lương
0 mm
54 Năng Yên
0 mm
55 Xã Bản Mù
0 mm
56 Trung Sơn
0 mm
57 Chấn Thịnh
0 mm
58 Hanh Cù
0 mm
59 Thanh Ba
0 mm
60 Thu Cúc
0 mm
61 Mường Chiềng
0 mm
62 Xuân Đài 1
0 mm
63 Bao La
0 mm
64 Xuân Đài 2
0 mm
65 Tiên Lương
0 mm
66 Xuân Thủy
0 mm
67 Thạch Kiệt 1
0 mm
68 Trung Sơn 1
0 mm
69 Xà Hồ PCTT
0 mm
70 Trung Sơn 2
0 mm
71 Xà Hồ
0 mm
72 Huy Tân 1
0 mm
73 Song Pe
0 mm
74 Hua Nhàn
0 mm
75 Chiềng Sại
0 mm
76 Mường Lựm
0 mm
77 Mường Thải
0 mm
78 Chiềng Khoa
0 mm
79 Lóng Sập
0 mm
80 Chiềng Khừa
0 mm
81 Lóng Phiêng
0 mm
82 Km22
0 mm
83 Bản Công
0 mm
84 Tân Lang
0 mm
85 Tà Xùa 1
0 mm
86 Mường Bang 1
0 mm
87 Trạm Tấu
0 mm
88 Tạ Khoa
0 mm
89 Phiêng Khoài 1
0 mm
90 Hang Chú
0 mm
91 Tân Lập 1
0 mm
92 Tú Nang
0 mm
93 Làng Chếu 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!