Xã Phiêng Khoài, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Khoài

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:05:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 25°
21.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
16 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
15.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 26°
11.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 26°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 27°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
33 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 25°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Chiềng Dong
66 mm
4 Nà Ớt
58.8 mm
5 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
6 Muổi Nọi 1
50.6 mm
7 Lóng Phiêng
46 mm
8 Chiềng On
40.4 mm
9 Tú Nang
40.2 mm
10 Tam Chung
39.8 mm
11 Chiềng Ban
39.4 mm
12 Lóng Sập
38.8 mm
13 Chiềng Mai
37.8 mm
14 Tân Lập 1
36.8 mm
15 Bản Lầm
32.4 mm
16 Tén Tằn (Mường Lát)
31 mm
17 Nà Bó
27.8 mm
18 Quang Chiểu 2
25.2 mm
19 Chiềng Chung 2
25.2 mm
20 Chiềng Đông
24 mm
21 Chiềng Xôm
23 mm
22 Mường Chùm 1
21.8 mm
23 Mường Thải
21.4 mm
24 Quang Chiểu 1
19.8 mm
25 Mường Lựm
19.8 mm
26 Quang Chiểu 3
18 mm
27 Mường Bang 1
15.2 mm
28 Huy Tân 1
14 mm
29 Chiềng Sung
13 mm
30 Xã Bản Mù
12.4 mm
31 Chiềng Khừa
12.2 mm
32 Trung Lý
11.6 mm
33 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
34 Chiềng Sại
9.4 mm
35 Chiềng Công
9.4 mm
36 Tà Xùa 1
9.2 mm
37 Bó Mười
9.2 mm
38 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
39 Chiềng Công 1
6.4 mm
40 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
41 Song Pe
5.8 mm
42 Tạ Khoa
5.6 mm
43 Mường Sai 2
5.6 mm
44 Tà Xùa 2
4.8 mm
45 Mường Lý
4.2 mm
46 Làng Chếu 4
3.6 mm
47 Xím Vàng
3.6 mm
48 Làng Chếu 2
3.6 mm
49 Hua Nhàn
2.6 mm
50 Hang Chú
2.4 mm
51 Bó Mười PCTT
0.2 mm
52 Tân Xuân
0 mm
53 Gia Phù
0 mm
54 Chiềng Cọ
0 mm
55 Chiềng Đen
0 mm
56 Chiềng Chăn
0 mm
57 Hồ Suối Hòm
0 mm
58 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
59 Sập Xa
0 mm
60 Chiềng Ngần
0 mm
61 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!