Xã Phiêng Khoài, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Khoài

Thứ Năm, 06/08/2026 - 05:31:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
19

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 24°
14.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 23°
17.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
14.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 22°
11.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 27°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
95 mm
2 Lóng Sập
68.2 mm
3 Quang Chiểu 2
46 mm
4 Hua Nhàn
41.4 mm
5 Chiềng On
40.2 mm
6 Quang Chiểu 1
39.2 mm
7 Tam Chung
38 mm
8 Song Pe
35.6 mm
9 Lóng Phiêng
33.2 mm
10 Tén Tằn (Mường Lát)
27.8 mm
11 Chiềng Đông
27.4 mm
12 Quang Chiểu 3
26.8 mm
13 Chiềng Mai
24.6 mm
14 Bản Lầm
24 mm
15 Chiềng Dong
23.6 mm
16 Mường Lý
23.4 mm
17 Xã Bản Mù
22.8 mm
18 Tú Nang
21.6 mm
19 Chiềng Ban
21.4 mm
20 Tạ Khoa
21 mm
21 Nà Ớt
20.4 mm
22 Mường Sai 2
19.4 mm
23 Mường Thải
19.2 mm
24 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
25 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
26 Chiềng Chung 2
16.2 mm
27 Chiềng Khừa
15.4 mm
28 Mường Bang 1
15.4 mm
29 Làng Chếu 4
13 mm
30 Tà Xùa 1
12.4 mm
31 Làng Chếu 2
12.2 mm
32 Trung Lý
11.6 mm
33 Nà Bó
11.6 mm
34 Xím Vàng
11.4 mm
35 Muổi Nọi 1
9.6 mm
36 Hang Chú
9.2 mm
37 Chiềng Công
7.2 mm
38 Chiềng Công 1
7.2 mm
39 Chiềng Sung
7 mm
40 Huy Tân 1
7 mm
41 Phiêng Cằm 1
7 mm
42 Mường Bú
6.4 mm
43 Chiềng Xôm
6.2 mm
44 Mường Chùm 1
6.2 mm
45 Chiềng Hoa 2
6 mm
46 Tà Xùa 2
5.6 mm
47 Bó Mười
4 mm
48 Tân Lập 1
3.8 mm
49 Chiềng Sại
1.4 mm
50 Mường Lựm
1.4 mm
51 Tân Xuân
0 mm
52 Gia Phù
0 mm
53 Chiềng Cọ
0 mm
54 Chiềng Đen
0 mm
55 Chiềng Chăn
0 mm
56 Hồ Suối Hòm
0 mm
57 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
58 Sập Xa
0 mm
59 Bó Mười PCTT
0 mm
60 Chiềng Ngần
0 mm
61 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!