Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bú

Thứ Tư, 19/08/2026 - 05:41:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 29°
19.1 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 30°
7.7 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
23° | 30°
10.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
23° | 31°
7.5 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
24° | 31°
7.4 mm
Thứ Hai
24/08
Mưa rào
24° | 31°
8.8 mm
Thứ Ba
25/08
Có mưa
25° | 27°
19.2 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
25° | 27°
66.6 mm
Thứ Năm
27/08
Có mưa
24° | 29°
8.4 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
24° | 30°
11.4 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
23° | 28°
6.8 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
23° | 28°
12.2 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
24° | 29°
4.2 mm
Thứ Ba
01/09
Có mưa
24° | 30°
1.4 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Mường Bú, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Mường Bú
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Mường Bú 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Mường Bú trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Xã Mường Bú dự báo dao động từ 23°C đến 31°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Bảy 22/08 (31°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (23°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 80.5 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Ba 25/08 (~19.2 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h.

31°
Cao nhất
23°
Thấp nhất
80.5
mm mưa/7 ngày
9
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Mường Bú ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 23°C đến 30°C; lượng mưa dự báo khoảng 7.7 mm.
Hiện tại Xã Mường Bú mưa nhỏ, nhiệt độ khoảng 24°C, độ ẩm 96%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Bảy (22/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 31°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 23°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Ba (25/08), khoảng 19.2 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Có mưa, 23–31°C, mưa ~7.5 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 24–31°C, mưa ~7.4 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h vào Thứ Năm (20/08). Hướng gió hiện tại: Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Mường Bú là 25 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 24°C, nhưng do độ ẩm 96% nên cảm giác thực tế khoảng 29°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hang Chú
39.6 mm
2 Trạm Tấu
38.6 mm
3 Xã Bản Mù
37.8 mm
4 Nậm Có 1
34.4 mm
5 Xà Hồ
33.4 mm
6 Pá Hu
31.6 mm
7 Nậm Có 2
31 mm
8 Púng Tra
30.8 mm
9 Bản Công
30.8 mm
10 Nậm Có
28.2 mm
11 Tạ Khoa
25.8 mm
12 Cao Phạ 3
25.2 mm
13 Pú Dảnh
22 mm
14 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.6 mm
15 Hồ Bốn
19.6 mm
16 Bon Phặng
19.6 mm
17 Ngọc Chiến 3
18.6 mm
18 Phúc Sơn
18.4 mm
19 Làng Nhì
18 mm
20 Nậm Lầu 2
17.8 mm
21 Thạch Lương
17.8 mm
22 Cao Phạ 1
17 mm
23 Nậm Búng 1
17 mm
24 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
16.8 mm
25 La Pán Tẩn
16.8 mm
26 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
16.6 mm
27 Tú Lệ 2
15.8 mm
28 Nậm Lành 1
14.6 mm
29 Mường Kim
14.4 mm
30 Sơn Lương
14.2 mm
31 Cao Phạ 2
14.2 mm
32 Tà Xùa 2
14 mm
33 Pá Lau
13.6 mm
34 Nghĩa An
13 mm
35 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
13 mm
36 Túc Đán 1
12.8 mm
37 Lao Chải 2
12.8 mm
38 Dế Xu Phình
12.6 mm
39 Tà Gia 2
12.6 mm
40 Song Pe
12.6 mm
41 Khau Phạ
12.6 mm
42 Huổi Sản
12.4 mm
43 Tú Lệ 3
12.4 mm
44 Mường Giôn
12 mm
45 Suối Quyền
11.8 mm
46 Chế Cu Nha
11.4 mm
47 Sốp Cộp
11.2 mm
48 Pắc Ma
10.6 mm
49 Bó Mười
10.2 mm
50 Tà Hừa
10 mm
51 Phong Dụ Thượng
10 mm
52 Túc Đán 2
10 mm
53 Túc Đán
10 mm
54 Ngọc Chiến 1
9.8 mm
55 Mường Chiên 3
9.6 mm
56 Mường Chiên 2
9.6 mm
57 Mù Cang Chải PCTT
9.4 mm
58 Phong Dụ Thượng 1
9.4 mm
59 Gia Hội
9.4 mm
60 Nậm Lành 2
9.4 mm
61 Chiềng Sung
9 mm
62 Nậm Khắt
9 mm
63 Thuận Châu
8.6 mm
64 Long Hẹ 2
8.2 mm
65 Chiềng Lao 1
8.2 mm
66 Pha Khinh
8 mm
67 Mồ Dề 1
8 mm
68 Lao Chải 1
7.4 mm
69 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
70 Khoen On
7.2 mm
71 Làng Chếu 4
7 mm
72 Tú Nang
7 mm
73 Mù Cang Chải
6.8 mm
74 Chiềng On
6.8 mm
75 Nậm Ét
6.8 mm
76 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
77 Nậm Mười 2
6.8 mm
78 Mồ Dề 2
6.6 mm
79 Lóng Phiêng
6.6 mm
80 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
6.4 mm
81 Phình Hồ
6.4 mm
82 Làng Chếu 2
6.4 mm
83 Gia Hội PCTT
6.2 mm
84 Kim Nọi 1
6 mm
85 Sơn A
6 mm
86 Nà Ớt
5.8 mm
87 Chiềng Bôm PCTT
5.8 mm
88 Khao Mang PCTT
5.6 mm
89 Xím Vàng
5.2 mm
90 Lao Chải
5 mm
91 Chế Tạo 1
5 mm
92 Chiềng Mai
4.8 mm
93 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
4.8 mm
94 Chiềng Chung 2
4.8 mm
95 Chiềng Sinh 1
4.6 mm
96 Mường Giôn PCTT
4.6 mm
97 Chế Tạo
4.4 mm
98 Chiềng Ban
4.4 mm
99 Muổi Nọi 1
4.2 mm
100 Tà Xùa 1
4.2 mm
Đã sao chép liên kết!