Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bú

Thứ Sáu, 21/08/2026 - 21:39:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
88%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 31°
4.3 mm
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
23° | 31°
15.9 mm
Chủ Nhật
23/08
Có mưa
24° | 32°
7.4 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
24° | 31°
6.8 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
24° | 31°
15.6 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
24° | 28°
178.8 mm
Thứ Năm
27/08
Có mưa
25° | 28°
14.4 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
24° | 31°
6.4 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
24° | 31°
8.8 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
24° | 29°
14.4 mm
Thứ Hai
31/08
Mưa rào
23° | 26°
53.8 mm
Thứ Ba
01/09
Có mưa
23° | 29°
6.2 mm
Thứ Tư
02/09
Có mưa
23° | 29°
5.8 mm
Thứ Năm
03/09
Có mưa
22° | 29°
8.8 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Mường Bú, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Mường Bú
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Mường Bú 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Mường Bú trong 7 ngày tới

Từ 21/08/2026 đến 27/08/2026, nhiệt độ tại Xã Mường Bú dự báo dao động từ 23°C đến 32°C. Mức cao nhất rơi vào Chủ Nhật 23/08 (32°C), mức thấp nhất vào Thứ Bảy 22/08 (23°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 243.2 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Tư 26/08 (~178.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h.

32°
Cao nhất
23°
Thấp nhất
243.2
mm mưa/7 ngày
11
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Mường Bú ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Bảy (22/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 23°C đến 31°C; lượng mưa dự báo khoảng 15.9 mm.
Hiện tại Xã Mường Bú trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 26°C, độ ẩm 88%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Chủ Nhật (23/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 32°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Bảy (22/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 23°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Tư (26/08), khoảng 178.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Mưa rào, 23–31°C, mưa ~15.9 mm; Chủ Nhật (23/08): Có mưa, 24–32°C, mưa ~7.4 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h vào Chủ Nhật (23/08). Hướng gió hiện tại: Tây.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Mường Bú là 35 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 26°C, nhưng do độ ẩm 88% nên cảm giác thực tế khoảng 33°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
20.6 mm
2 Chiềng Muôn
19.8 mm
3 Ngọc Chiến 3
18.4 mm
4 Tà Gia 2
15.4 mm
5 Ngọc Chiến 1
14.4 mm
6 Cao Phạ 3
13.6 mm
7 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
13 mm
8 Mường Khiêng
12.6 mm
9 Mường Kim
11.8 mm
10 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
11.2 mm
11 Mường Trai
11.2 mm
12 Mường Chùm 1
11 mm
13 Nậm Păm
10.6 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
10.6 mm
15 Chiềng Công
10.4 mm
16 Chiềng Công 1
10.4 mm
17 Chiềng Sinh 1
10.2 mm
18 Mường Trai
10 mm
19 Nậm Khắt
9.8 mm
20 Tú Lệ 3
9.8 mm
21 Tà Hừa
9.2 mm
22 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
8.8 mm
23 Tú Lệ 2
8.6 mm
24 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
7.8 mm
25 Chiềng Sung
7.8 mm
26 Hua Nhàn
7 mm
27 Nậm Lành 1
6.6 mm
28 Dế Xu Phình
6.4 mm
29 Chế Cu Nha
6.2 mm
30 Xã Bản Mù
6 mm
31 Nậm Có
5.4 mm
32 Chiềng Hoa 2
5.4 mm
33 Cao Phạ 2
5.2 mm
34 Cao Phạ 1
5 mm
35 Làng Chếu 2
5 mm
36 Nậm Có 2
4.8 mm
37 La Pán Tẩn
4.8 mm
38 Xím Vàng
4.8 mm
39 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
4.6 mm
40 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
41 Xà Hồ
4.2 mm
42 Pú Dảnh
4.2 mm
43 Mù Cang Chải PCTT
4 mm
44 Nậm Có 1
3.8 mm
45 Nậm Mười 1
3.8 mm
46 Pá Lau
3.4 mm
47 Song Pe
3.2 mm
48 Nậm Mười 2
3.2 mm
49 Chiềng Mai
3 mm
50 Làng Chếu 4
3 mm
51 Chiềng Lao 2
2.8 mm
52 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.6 mm
53 Tạ Khoa
2.6 mm
54 Nậm Lầu 2
2.4 mm
55 Lóng Phiêng
2.4 mm
56 Thạch Lương
2.4 mm
57 Suối Quyền
2.2 mm
58 Phúc Sơn
2.2 mm
59 Nghĩa An
2 mm
60 Mường Lựm
2 mm
61 Pá Hu
2 mm
62 Mường Giôn
2 mm
63 Khau Phạ
2 mm
64 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
65 Phỏng Lái 1
1.8 mm
66 Chiềng Sại
1.8 mm
67 Tà Xùa 1
1.8 mm
68 Mồ Dề 1
1.8 mm
69 Tà Xùa 2
1.6 mm
70 Sơn A
1.6 mm
71 Chiềng Pha
1.6 mm
72 Làng Nhì
1.6 mm
73 Nà Bó
1.6 mm
74 Hang Chú
1.6 mm
75 Chiềng Dong
1.6 mm
76 Túc Đán 1
1.4 mm
77 Gia Hội
1.4 mm
78 Mường Sại PCTT
1.4 mm
79 Trạm Tấu
1.4 mm
80 Tú Nang
1.4 mm
81 Chiềng Ơn
1.4 mm
82 Nậm Búng 2
1.2 mm
83 Mường Sại
1 mm
84 Bó Mười
1 mm
85 Chiềng Ban
0.8 mm
86 Túc Đán
0.8 mm
87 Nậm Lành 2
0.8 mm
88 Bản Công
0.8 mm
89 Chiềng Bôm
0.6 mm
90 Thuận Châu
0.6 mm
91 Chiềng Khoang
0.6 mm
92 Sơn Lương
0.6 mm
93 Nậm Ét
0.6 mm
94 Chế Tạo
0.6 mm
95 Phình Hồ
0.6 mm
96 Lao Chải 2
0.6 mm
97 Túc Đán 2
0.6 mm
98 Mường Giôn PCTT
0.6 mm
99 Nậm Búng 1
0.6 mm
100 Chế Tạo 1
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!