Xã Co Mạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Co Mạ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:07:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 27°
13.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 27°
12.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
25 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
26.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 26°
34 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
15.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
8.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 26°
15.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 23°
184 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 22°
57.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 22°
60.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 22°
58.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bó Mười
31.2 mm
2 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
28.4 mm
3 Chiềng Xôm
27.4 mm
4 Nậm Lầu 2
25.8 mm
5 Khoen On
24.6 mm
6 Na Son 2
24 mm
7 Phình Giàng 1
22.6 mm
8 Chiềng Bôm
20.4 mm
9 Mường Giôn PCTT
17 mm
10 Tỏa Tình
15.4 mm
11 Long Hẹ 2
14.4 mm
12 Luân Giới
13.4 mm
13 Phình Giàng 2
12.8 mm
14 Tênh Phông
12 mm
15 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
11.6 mm
16 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.6 mm
17 Chiềng Dong
11.4 mm
18 Phỏng Lái 2
9.6 mm
19 Bản Lầm
9.6 mm
20 Mường Giôn
9.2 mm
21 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
8 mm
22 Pắc Ma
8 mm
23 Mường Luân 3
8 mm
24 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
25 Mường Lạn 1
6.6 mm
26 Mường Mùn 1
5.6 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
28 Sốp Cộp
5.6 mm
29 Pha Khinh
5 mm
30 Phình Sáng 2
5 mm
31 Na Son 1
4.8 mm
32 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
33 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
34 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
35 Mường Nhà 3
3.4 mm
36 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
37 Chiềng Ban
3.2 mm
38 Phiêng Cằm 1
3 mm
39 Chiềng Lao 2
3 mm
40 Hua Trai
2.8 mm
41 Chiềng Chung 2
2.6 mm
42 Bon Phặng
2.4 mm
43 Chiềng Sinh 1
2.4 mm
44 Hồ Na Hươm
2.4 mm
45 Mường Sại
2.2 mm
46 Nà Ớt
2.2 mm
47 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
48 Mường Bú
1.8 mm
49 Muổi Nọi 1
1.8 mm
50 Chiềng Mai
1.6 mm
51 Nậm Lầu 3
1.6 mm
52 Mường Bám 1
1.4 mm
53 Mường Sai 2
1.4 mm
54 Ẳng Tở
1.4 mm
55 Phì Nhừ 5
1.2 mm
56 Ít Ong
1.2 mm
57 Chiềng Lao 1
1.2 mm
58 Mường Khiêng
1.2 mm
59 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
60 Mường Bám 2
0.8 mm
61 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
62 Phình Sáng 1
0.6 mm
63 Phì Nhừ 3
0.6 mm
64 Pú Nhung
0.6 mm
65 Xuân Lao
0.6 mm
66 Hồ Nậm Ngám
0.4 mm
67 Long Hẹ 1
0.4 mm
68 Háng Lìa 3
0.4 mm
69 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
70 Chiềng Khoong 1
0.2 mm
71 Pú Nhi 3
0.2 mm
72 Na Son
0.2 mm
73 Búng Lao 3
0.2 mm
74 Chiềng Ơn
0.2 mm
75 Mường Trai
0.2 mm
76 Púng Tra
0 mm
77 Phì Nhừ 2
0 mm
78 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
79 Mường Lèo
0 mm
80 Háng Lìa 1
0 mm
81 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
82 Mường Phăng 2
0 mm
83 Phỏng Lái 1
0 mm
84 Ẳng Nưa
0 mm
85 Mường Phăng 3
0 mm
86 Chiềng Cọ
0 mm
87 Quài Tở
0 mm
88 Mường Mơn
0 mm
89 Chiềng Sinh
0 mm
90 Pú Nhung 1
0 mm
91 Thuận Châu
0 mm
92 Co Tòng
0 mm
93 Mường Mùn 2
0 mm
94 Chiềng Đen
0 mm
95 Mường Mươn
0 mm
96 Mường Luân 2
0 mm
97 Chiềng Khoang
0 mm
98 Mường Thín
0 mm
99 Mùn Chung
0 mm
100 Nà Tấu 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!