Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:39:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
28.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
36.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 30°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
18.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 26°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
159 mm
2 Phiêng Khoài 1
103.4 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
92.6 mm
4 Nậm Lầu 3
84.4 mm
5 Nậm Lầu 2
81.4 mm
6 Thuận Châu
78.8 mm
7 Chiềng Bôm
70.6 mm
8 Nghĩa An
51.6 mm
9 Lóng Phiêng
48 mm
10 Púng Tra
47.6 mm
11 Xã Bản Mù
42.4 mm
12 Hua Nhàn
42.2 mm
13 Làng Nhì
41 mm
14 Chiềng On
40.2 mm
15 Chiềng Dong
40 mm
16 Túc Đán 2
39.4 mm
17 Bản Lầm
38 mm
18 Tà Xùa 1
37.6 mm
19 Chiềng Sinh 1
37 mm
20 Suối Quyền
36.6 mm
21 Làng Chếu 4
36.2 mm
22 Sơn A
36.2 mm
23 Nà Ớt
35.8 mm
24 Túc Đán 1
35.6 mm
25 Pá Lau
35.2 mm
26 Nậm Lành 2
35.2 mm
27 Thạch Lương
35.2 mm
28 Tú Nang
34.4 mm
29 Chiềng Mai
33.8 mm
30 Phúc Sơn
33.4 mm
31 Phình Hồ
31.6 mm
32 Pú Dảnh
29.8 mm
33 Làng Chếu 2
29.8 mm
34 Song Pe
29.6 mm
35 Chiềng Khừa
29.6 mm
36 Chiềng Ban
28.4 mm
37 Chiềng Đông
28.4 mm
38 Sốp Cộp
26.6 mm
39 Nậm Lành 1
26 mm
40 Bản Công
25 mm
41 Chiềng Chung 2
24.2 mm
42 Cao Phạ 3
24 mm
43 Pá Hu
23.8 mm
44 Trạm Tấu
23.8 mm
45 Phỏng Lái 1
23.6 mm
46 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
47 Hua Trai
23.2 mm
48 Chiềng Pha
23 mm
49 Tạ Khoa
22.8 mm
50 Mường Sai 2
22.8 mm
51 Xím Vàng
22.2 mm
52 Xà Hồ
21.6 mm
53 Chiềng Khoong 1
20.2 mm
54 Sùng Đô
20 mm
55 Nậm Mười 1
19.6 mm
56 Chiềng Muôn
19.2 mm
57 Muổi Nọi 1
18.2 mm
58 Nậm Khắt
17.8 mm
59 Nậm Mười 2
16.6 mm
60 Chiềng Xôm
15.6 mm
61 Chiềng Ngàm
15.6 mm
62 Nậm Búng 2
15.2 mm
63 Tà Xùa 2
15 mm
64 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
14.8 mm
65 Huổi Sản
13.4 mm
66 Nậm Búng 1
13.4 mm
67 Gia Hội
13.2 mm
68 Nậm Păm
12.6 mm
69 Nà Bó
12 mm
70 Mường É
11.8 mm
71 Khau Phạ
11.8 mm
72 Túc Đán
11.6 mm
73 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
11.4 mm
74 Mường Trai
11.2 mm
75 Gia Hội PCTT
10.8 mm
76 Chiềng Công 1
10 mm
77 Hang Chú
10 mm
78 Mường Lựm
9.6 mm
79 Chiềng Sại
9.4 mm
80 Bó Mười
9.4 mm
81 Chiềng Công
9 mm
82 Chiềng Hoa 2
8.8 mm
83 Mường Khiêng
8.4 mm
84 Chiềng Sung
8.2 mm
85 Mường Bú
8.2 mm
86 Mường Chùm 1
8 mm
87 Chế Tạo
7.8 mm
88 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
7.2 mm
89 Phiêng Cằm 1
7 mm
90 Chế Tạo 1
7 mm
91 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
92 Mường Trai
4.8 mm
93 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
94 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3.8 mm
95 Phỏng Lái 2
2.8 mm
96 Ngọc Chiến 3
2.6 mm
97 Chiềng Lao 2
2.6 mm
98 Chiềng Khoang
2.4 mm
99 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
100 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!