Xã Chiềng Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 17:21:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
29°C
%
13:00
32°C
%
14:00
29°C
%
15:00
31°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
27.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 32°
15.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 32°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 31°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
24.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
127.4 mm
2 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
105.8 mm
3 Quan Sơn PCTT
81 mm
4 Tân Pheo
80.8 mm
5 Nam Động 2
71.6 mm
6 Tam Lư
70 mm
7 Trung Thượng
62.2 mm
8 Đông Cửu 1
60 mm
9 Nam Động 1
59 mm
10 Trung Hạ
58.4 mm
11 Sơn Lư
58.2 mm
12 Quang Chiểu 2
57 mm
13 Km22
55.2 mm
14 Tén Tằn (Mường Lát)
54.8 mm
15 Km46
53.6 mm
16 Nam Động
50.4 mm
17 Hiền Chung
47 mm
18 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
19 Hiền Chung
43 mm
20 Yên Khương
41 mm
21 Ba Khan
40.4 mm
22 Trung Xuân
40.4 mm
23 Mường Chiềng
39.6 mm
24 Trung Lý
39.4 mm
25 Mường Lý
39 mm
26 Phú Sơn 1
36 mm
27 Trung Thành 1
35.6 mm
28 Chiềng Khoa
35 mm
29 Tam Thanh
33 mm
30 Trung Thành
32.8 mm
31 Quang Chiểu 1
31.2 mm
32 Trung Thành 2
30 mm
33 Sơn Điện
30 mm
34 Hiền Kiệt
30 mm
35 Tân Lập 1
29.4 mm
36 Thanh Xuân
29.2 mm
37 Kỳ Tân 1
28.8 mm
38 Phú Sơn 2
28 mm
39 Quang Chiểu 3
27.8 mm
40 Bao La
26.2 mm
41 Thủy điện So Lo 1
23.8 mm
42 Phú Xuân
23 mm
43 Thành Sơn
22.6 mm
44 Đồng Bảng
22 mm
45 Sơn Thủy
21.2 mm
46 Lóng Sập
20.6 mm
47 Lóng Phiêng
18.8 mm
48 Trung Sơn 2
16 mm
49 Tú Nang
16 mm
50 Sông Luồng
14.6 mm
51 Phú Lệ 1
13.8 mm
52 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
53 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.6 mm
54 Trung Sơn 1
7.6 mm
55 Sông Luồng
7.2 mm
56 Xuân Đài 2
4.8 mm
57 Mường Lựm
4.8 mm
58 Xuân Sơn
4 mm
59 Chiềng Khừa
3 mm
60 Phú Lệ 2
2.6 mm
61 Hua Nhàn
2.4 mm
62 Xuân Đài 1
2.2 mm
63 Song Pe
0.8 mm
64 Chiềng On
0.6 mm
65 Mường Bang 1
0.6 mm
66 Chiềng Sại
0.2 mm
67 Chiềng Đông
0.2 mm
68 Tân Xuân
0 mm
69 Gia Phù
0 mm
70 Hồ Suối Hòm
0 mm
71 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
72 Sập Xa
0 mm
73 Quan Sơn
0 mm
74 Phú Sơn
0 mm
75 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!