Xã Bó Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bó Sinh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:55:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 28°
23.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
36.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
37.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
27.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 26°
23.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 30°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
93 mm
2 Mường Khiêng
71.8 mm
3 Quài Tở
70.8 mm
4 Nà Tấu
65.8 mm
5 Nà Ớt
61.4 mm
6 Nà Tấu 1
59.4 mm
7 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
55.2 mm
8 Hua Trai
51.8 mm
9 Búng Lao 2
48.4 mm
10 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
45.2 mm
11 Búng Lao 1
43 mm
12 Tênh Phông
43 mm
13 Mường Mơn
42.2 mm
14 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
41.6 mm
15 Chiềng Lao 2
41 mm
16 Ẳng Cang 2
40.4 mm
17 Mường Mươn
39.2 mm
18 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
38.6 mm
19 Tỏa Tình
35.8 mm
20 Búng Lao 3
35.6 mm
21 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
33.4 mm
22 Mường Thín
31.8 mm
23 Nậm Lầu 2
31.6 mm
24 Nà Sáy
31.4 mm
25 Pú Nhung
30.8 mm
26 Long Hẹ 2
30 mm
27 Mường Sại PCTT
28.8 mm
28 Hồ Na Hươm
27.6 mm
29 Muổi Nọi 1
27.4 mm
30 Púng Tra
26.4 mm
31 Bản Lầm
25.6 mm
32 Thuận Châu
25.2 mm
33 Nà Tấu 2
25.2 mm
34 Long Hẹ 1
25 mm
35 Ẳng Nưa
24.4 mm
36 Mường Lạn 2
24.4 mm
37 Chiềng Sinh
24 mm
38 Ẳng Tở
23.8 mm
39 Mường Pồn 2
21.2 mm
40 Chiềng Lao 1
20.6 mm
41 Nậm Lầu 3
19.6 mm
42 Mường Ảng
18.8 mm
43 Quài Nưa
18.8 mm
44 Phiêng Cằm 1
18.4 mm
45 Chi cục thủy lợi
17 mm
46 Mường Pồn
16.6 mm
47 Chiềng Xôm
16.4 mm
48 Ẳng Cang 1
16 mm
49 Xuân Lao
15 mm
50 Chiềng Sinh 1
14.2 mm
51 Mường Trai
14.2 mm
52 Thanh Nưa 1
14 mm
53 Mường Bám 1
13.4 mm
54 Phỏng Lái 1
12.4 mm
55 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
12.2 mm
56 Chiềng Bôm PCTT
12 mm
57 Chiềng Khoang
10 mm
58 Chiềng Ban
10 mm
59 Chiềng Ơn
9.8 mm
60 Co Tòng
9.6 mm
61 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
9.4 mm
62 Pú Nhi 3
9.4 mm
63 Mường Phăng 3
8.6 mm
64 Keo Lôm 2
7.6 mm
65 Na Son 2
7.4 mm
66 Chiềng Bôm
7.2 mm
67 Chiềng Ngàm
7.2 mm
68 Mường Bám 2
6.8 mm
69 Chiềng Chung 2
6.6 mm
70 Mường Phăng 2
6.4 mm
71 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
5.4 mm
72 Phì Nhừ 2
5 mm
73 Chiềng Khoong 1
4.8 mm
74 Phì Nhừ 3
4.8 mm
75 Mường Lạn 1
4.8 mm
76 Mường Nhà 3
4.8 mm
77 Chiềng Dong
4.8 mm
78 Chiềng Mai
4.4 mm
79 Háng Lìa 3
4.4 mm
80 Sam Mứn 2
4.2 mm
81 Na Son 1
4.2 mm
82 Chiềng Pha
4 mm
83 Bó Mười
4 mm
84 Bon Phặng
3.8 mm
85 Phì Nhừ 4
3.4 mm
86 Na Son
3.2 mm
87 Pú Nhung 1
3 mm
88 Mường Lói 2
3 mm
89 Háng Lìa
2.8 mm
90 Luân Giới
2.6 mm
91 Pú Nhi 2
2 mm
92 Phì Nhừ 5
1.8 mm
93 Phình Giàng 2
1.6 mm
94 Háng Lìa 1
1.6 mm
95 Mường Luân 2
1.6 mm
96 Mường Luân 3
1.6 mm
97 Phình Giàng 1
1.4 mm
98 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.4 mm
99 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.2 mm
100 Sam Mứn 1
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!