Xã Chiềng Sơ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sơ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 09:45:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 30°
14.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
11.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
21.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
27.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
16.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 30°
14.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
6.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
25 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 27°
23.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
45 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
66.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 28°
17.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.2 mm
2 Háng Lìa
83.4 mm
3 Mường Luân 3
80 mm
4 Phì Nhừ 5
72.6 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Keo Lôm 2
46.8 mm
7 Háng Lìa 3
45.8 mm
8 Phì Nhừ 4
42.8 mm
9 Mường Luân 2
42.6 mm
10 Ẳng Nưa
42 mm
11 Mường Lạn 2
38.4 mm
12 Mường Sại PCTT
37.8 mm
13 Ẳng Tở
37.8 mm
14 Phình Giàng 1
37.4 mm
15 Pú Nhi 3
36.2 mm
16 Búng Lao 3
36.2 mm
17 Mường Thín
35.8 mm
18 Phì Nhừ 2
34 mm
19 Luân Giới
33.2 mm
20 Nà Tấu 3
33.2 mm
21 Hua Trai
33.2 mm
22 Phình Giàng 2
32.4 mm
23 Ẳng Cang 2
30.8 mm
24 Nà Tấu
30.2 mm
25 Mường Ảng
29.2 mm
26 Mường Phăng 3
27.8 mm
27 Tênh Phông
25 mm
28 Búng Lao 2
24.4 mm
29 Hồ Nậm Ngám
24 mm
30 Nà Tấu 2
23.8 mm
31 Mường Phăng 2
22.6 mm
32 Mường Trai
21.8 mm
33 Nà Tấu 1
18.8 mm
34 Co Tòng
17.8 mm
35 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
16.8 mm
36 Phì Nhừ 3
16 mm
37 Pú Nhi 2
15.8 mm
38 Na Son
15 mm
39 Long Hẹ 2
13.6 mm
40 Mường Sại
13.2 mm
41 Búng Lao 1
11.4 mm
42 Ít Ong
11.2 mm
43 Mường Lạn 1
10.4 mm
44 Mường Trai
10 mm
45 Mường Lói 2
9.6 mm
46 Chiềng Ngàm
8.8 mm
47 Xuân Lao
8.6 mm
48 Mường Bám 2
8.4 mm
49 Na Son 2
8 mm
50 Nậm Ét
7 mm
51 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.6 mm
52 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
53 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
54 Long Hẹ 1
4 mm
55 Tỏa Tình
2.8 mm
56 Sốp Cộp
2.6 mm
57 Nà Sáy
2.4 mm
58 Mường Nhà 3
2.2 mm
59 Phỏng Lái 1
2 mm
60 Phỏng Lái 2
2 mm
61 Chiềng Khoang
1.6 mm
62 Mường Bám 1
1.6 mm
63 Chiềng Sinh
1.4 mm
64 Bản Lầm
1.4 mm
65 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
66 Púng Tra
1 mm
67 Na Son 1
1 mm
68 Bó Mười
0.8 mm
69 Chiềng Bôm
0.4 mm
70 Chiềng Sung
0.4 mm
71 Thuận Châu
0.4 mm
72 Mường Chùm 1
0.4 mm
73 Nậm Lầu 3
0.4 mm
74 Mường Khiêng
0.4 mm
75 Quài Tở
0.2 mm
76 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
77 Chiềng Mai
0.2 mm
78 Chiềng Xôm
0.2 mm
79 Bon Phặng
0.2 mm
80 Nà Ớt
0.2 mm
81 Chiềng Bôm PCTT
0.2 mm
82 Phiêng Cằm 1
0.2 mm
83 Muổi Nọi 1
0.2 mm
84 Mường Lèo
0 mm
85 Nậm Lầu 2
0 mm
86 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
87 Chiềng Cọ
0 mm
88 Chiềng Đen
0 mm
89 Mường Lạn
0 mm
90 Mường Bú
0 mm
91 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
92 Đứa Mòn
0 mm
93 Chiềng Pha
0 mm
94 Co Mạ
0 mm
95 Chiềng Ban
0 mm
96 Chiềng Khoong 1
0 mm
97 Chiềng Sinh 1
0 mm
98 Chiềng Chung 2
0 mm
99 Bó Mười PCTT
0 mm
100 Háng Lìa 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!