Xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Thuận

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:35:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
17.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 29°
8.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
11.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 28°
9.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 29°
17 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 29°
6.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 29°
7.9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 27°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 24°
36 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
22° | 26°
0.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 26°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Chung 2
50 mm
2 Chiềng Dong
36 mm
3 Phì Nhừ 3
27.2 mm
4 Lao Xả Phình
26.6 mm
5 Chiềng Mai
22 mm
6 Phình Giàng 1
19.6 mm
7 Háng Lìa
19.6 mm
8 Háng Lìa 1
18.4 mm
9 Long Hẹ 2
16.8 mm
10 Phì Nhừ 2
15.2 mm
11 Muổi Nọi 1
13.4 mm
12 Pú Nhi 2
12.2 mm
13 Háng Lìa 2
11.8 mm
14 Co Tòng
11 mm
15 Chế Tạo
10.8 mm
16 Na Son 1
10.6 mm
17 Háng Lìa 3
10.4 mm
18 Chiềng Ban
9.8 mm
19 Chế Tạo 1
8.6 mm
20 Mường Lạn 2
8.2 mm
21 Keo Lôm 2
7.8 mm
22 Lao Chải 2
6.4 mm
23 Phì Nhừ 5
6.2 mm
24 Quài Tở
5.8 mm
25 Xá Tổng
5.8 mm
26 Na Son
5.2 mm
27 Mường Báng
3.8 mm
28 Hồ Nậm Ngám
3.6 mm
29 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
30 Mường Bám 2
3.4 mm
31 Nậm Ét
3.2 mm
32 Hừa Ngài
3.2 mm
33 P. Na Lay
3.2 mm
34 Mùn Chung
3 mm
35 Pú Nhi 3
2.8 mm
36 Tênh Phông
2.6 mm
37 Chiềng Bôm
2.4 mm
38 Mù Cang Chải
2 mm
39 Mường Báng PCTT
2 mm
40 Mường Sại PCTT
1.8 mm
41 Mường É
1.8 mm
42 Mường Phăng 3
1.6 mm
43 Phỏng Lái 2
1.6 mm
44 Nà Tấu 3
1.6 mm
45 Mồ Dề 2
1.4 mm
46 Mồ Dề 1
1.4 mm
47 Lao Chải 1
1.2 mm
48 Long Hẹ 1
1.2 mm
49 Kim Nọi 1
0.8 mm
50 Phì Nhừ 4
0.8 mm
51 Tỏa Tình
0.8 mm
52 Mường Phăng 2
0.6 mm
53 Mường Luân 2
0.6 mm
54 Chiềng Sinh
0.4 mm
55 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
56 Ẳng Cang 1
0.2 mm
57 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
58 Nậm Xây 1
0.2 mm
59 Lao Chải
0.2 mm
60 Nậm Xé PCTT
0.2 mm
61 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.2 mm
62 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
63 Mường Bám 1
0.2 mm
64 Chiềng Lao 2
0.2 mm
65 Nà Tấu 1
0.2 mm
66 Nậm Lầu 3
0.2 mm
67 Xuân Lao
0.2 mm
68 Mường Trai
0.2 mm
69 Mường Đun
0.2 mm
70 Mường Mùn 1
0 mm
71 Pa Ham
0 mm
72 Mường Sại
0 mm
73 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
74 Phình Giàng 2
0 mm
75 Púng Tra
0 mm
76 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
77 Khao Mang
0 mm
78 Huổi Lèng 1
0 mm
79 Chiềng Sung
0 mm
80 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
81 Mường Chiên 3
0 mm
82 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
83 Nậm Lầu 2
0 mm
84 Lay Nưa PCTT
0 mm
85 Phỏng Lái 1
0 mm
86 Ẳng Nưa
0 mm
87 Luân Giới
0 mm
88 Chiềng Cọ
0 mm
89 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
90 Pắc Ma
0 mm
91 Cà Nàng
0 mm
92 Pú Nhung 1
0 mm
93 Thuận Châu
0 mm
94 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
95 Mường Mùn 2
0 mm
96 Chiềng Đen
0 mm
97 Chiềng Khoang
0 mm
98 Mường Thín
0 mm
99 Chiềng Khay
0 mm
100 Mường Bú
0 mm
Đã sao chép liên kết!