Xã Bó Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bó Sinh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 13:02:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 28°
22.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
39.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
30 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
17.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 26°
30.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 30°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
120 mm
2 Nà Tấu
91.6 mm
3 Quài Tở
90.4 mm
4 Nà Tấu 1
89 mm
5 Mường Mơn
77.8 mm
6 Mường Khiêng
73.8 mm
7 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
70.2 mm
8 Búng Lao 2
64.2 mm
9 Búng Lao 1
63.6 mm
10 Nà Ớt
63.4 mm
11 Mường Thín
61.6 mm
12 Mường Mươn
60.6 mm
13 Hua Trai
59.4 mm
14 Nà Sáy
58 mm
15 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
16 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
17 Búng Lao 3
54 mm
18 Ẳng Cang 2
53.6 mm
19 Mường Lạn 2
52.8 mm
20 Nậm Lầu 2
52.4 mm
21 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
22 Chiềng Sinh
50.4 mm
23 Tênh Phông
50 mm
24 Tỏa Tình
49.2 mm
25 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
26 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
46.4 mm
27 Chiềng Lao 2
44.8 mm
28 Pú Nhung
44.4 mm
29 Long Hẹ 1
43.8 mm
30 Ẳng Tở
43.2 mm
31 Ẳng Nưa
43 mm
32 Nà Tấu 2
40.6 mm
33 Mường Sại PCTT
37.4 mm
34 Mường Ảng
37 mm
35 Ẳng Cang 1
36.2 mm
36 Mường Pồn 2
35 mm
37 Long Hẹ 2
33.8 mm
38 Xuân Lao
32.6 mm
39 Thuận Châu
31.8 mm
40 Hồ Na Hươm
31.2 mm
41 Nậm Lầu 3
30.2 mm
42 Púng Tra
29.4 mm
43 Muổi Nọi 1
29 mm
44 Chiềng Ơn
28.2 mm
45 Bản Lầm
27.8 mm
46 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
47 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
48 Mường Phăng 3
26.2 mm
49 Na Son
26.2 mm
50 Chiềng Lao 1
26.2 mm
51 Mường Bám 1
23.8 mm
52 Phỏng Lái 1
23.6 mm
53 Thanh Nưa 1
23 mm
54 Mường Sại
22.2 mm
55 Mường Phăng 2
20.8 mm
56 Chiềng Xôm
20.4 mm
57 Phiêng Cằm 1
20.4 mm
58 Pú Nhi 3
19.8 mm
59 Phì Nhừ 3
19.8 mm
60 Na Son 1
19.4 mm
61 Quài Nưa
18.8 mm
62 Chiềng Sinh 1
18.4 mm
63 Chi cục thủy lợi
17 mm
64 Mường Pồn
16.6 mm
65 Phì Nhừ 4
16 mm
66 Keo Lôm 2
15.8 mm
67 Na Son 2
15.8 mm
68 Mường Lạn 1
15.8 mm
69 Chiềng Bôm PCTT
15.2 mm
70 Mường Trai
15 mm
71 Pú Nhung 1
14.8 mm
72 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
14.6 mm
73 Phì Nhừ 5
14.4 mm
74 Chiềng Ban
14.4 mm
75 Sam Mứn 2
13.8 mm
76 Chiềng Khoang
13.6 mm
77 Pú Nhi 2
13.6 mm
78 Co Tòng
13.4 mm
79 Mường Bám 2
12.8 mm
80 Chiềng Ngàm
12.8 mm
81 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.6 mm
82 Háng Lìa 3
12.2 mm
83 Phình Giàng 2
11.6 mm
84 Chiềng Pha
11.6 mm
85 Phì Nhừ 2
11.4 mm
86 Chiềng Dong
11.4 mm
87 Mường Luân 3
11.2 mm
88 Mường É
10.6 mm
89 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
10.4 mm
90 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
91 Mường Giàng
10 mm
92 Chiềng Bôm
9.8 mm
93 Bon Phặng
9.4 mm
94 Chiềng Chung 2
8.8 mm
95 Chiềng Khoong 1
8.2 mm
96 Luân Giới
7.8 mm
97 Sam Mứn 1
7.8 mm
98 Mường Nhà 3
7 mm
99 Háng Lìa 1
6.6 mm
100 Chiềng Mai
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!