Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Cơi

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 22:18:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 29°
13.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 28°
21.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 26°
28.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
25.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
23.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
26.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
5.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 28°
8.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 27°
19.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
281 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
28.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 23°
73 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 24°
83.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
2 Pắc Ma
31.6 mm
3 Tú Lệ 2
29.2 mm
4 Luân Giới
21.2 mm
5 Tênh Phông
21.2 mm
6 Bản Công
14.8 mm
7 Xà Hồ
14.4 mm
8 Nậm Khắt
13.2 mm
9 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
12.2 mm
10 Nậm Búng 2
9 mm
11 Chiềng Ngàm
8.8 mm
12 Co Tòng
4.4 mm
13 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.2 mm
14 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.2 mm
15 Pú Dảnh
3 mm
16 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
17 Long Hẹ 2
2 mm
18 Cao Phạ 1
2 mm
19 Chiềng Ơn
2 mm
20 Mường Sại PCTT
1.8 mm
21 Hang Chú
1.6 mm
22 Làng Chếu 4
1.4 mm
23 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.4 mm
24 Long Hẹ 1
1.4 mm
25 Phỏng Lái 1
1.2 mm
26 Chiềng Muôn
1 mm
27 Chiềng Công
1 mm
28 Khoen On
0.8 mm
29 Hua Nhàn
0.8 mm
30 Pú Nhung
0.8 mm
31 Quài Nưa
0.8 mm
32 Mường Bám 2
0.8 mm
33 Hua Trai
0.8 mm
34 Bản Lầm
0.8 mm
35 Chiềng Lao 2
0.8 mm
36 Mường Sại
0.6 mm
37 Nậm Ét
0.6 mm
38 Mường Trai
0.6 mm
39 Chiềng Sung
0.4 mm
40 Nậm Păm
0.4 mm
41 Phỏng Lái 2
0.4 mm
42 Chiềng Hoa 2
0.4 mm
43 Chế Tạo
0.4 mm
44 Lao Chải 2
0.4 mm
45 Chiềng Công 1
0.4 mm
46 Chiềng Lao 1
0.4 mm
47 Bó Mười
0.4 mm
48 Chiềng Bôm
0.2 mm
49 Púng Tra
0.2 mm
50 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
51 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
52 Mường Trai
0.2 mm
53 Bon Phặng
0.2 mm
54 Nà Bó
0.2 mm
55 Nà Ớt
0.2 mm
56 Mường Chùm 1
0.2 mm
57 Chiềng Đông
0.2 mm
58 Muổi Nọi 1
0.2 mm
59 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
60 Ít Ong
0.2 mm
61 Tỏa Tình
0.2 mm
62 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
63 Nậm Lầu 2
0 mm
64 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
65 Chiềng Cọ
0 mm
66 Quài Tở
0 mm
67 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
68 Pú Nhung 1
0 mm
69 Thuận Châu
0 mm
70 Chiềng Đen
0 mm
71 Mường Lạn
0 mm
72 Chiềng Mai
0 mm
73 Chiềng Chăn
0 mm
74 Chiềng On
0 mm
75 Chiềng Khoang
0 mm
76 Mường Bú
0 mm
77 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
78 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
79 Pha Khinh
0 mm
80 Đứa Mòn
0 mm
81 Chiềng Pha
0 mm
82 Chiềng Xôm
0 mm
83 Dế Xu Phình
0 mm
84 Cao Phạ 3
0 mm
85 Xà Hồ PCTT
0 mm
86 Cao Phạ 2
0 mm
87 La Pán Tẩn
0 mm
88 Co Mạ
0 mm
89 Chiềng Ban
0 mm
90 Chiềng Khoong 1
0 mm
91 Chiềng Sinh 1
0 mm
92 Mường Giôn PCTT
0 mm
93 Chiềng Bôm PCTT
0 mm
94 Nậm Búng 1
0 mm
95 Tú Lệ 3
0 mm
96 Phiêng Cằm 1
0 mm
97 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
98 Chế Tạo 1
0 mm
99 Chiềng Chung 2
0 mm
100 Bó Mười PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!