Xã Chiềng Hoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hoa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:34:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
50.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
37.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 27°
8.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
5.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
21.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 28°
19.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
4.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
12.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
16.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
42 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 27°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
156 mm
2 Nậm Lầu 3
75.6 mm
3 Nậm Lầu 2
72 mm
4 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
5 Suối Bu
64.6 mm
6 Tà Si Láng
63.2 mm
7 Sơn Thịnh
61.6 mm
8 Nghĩa An
51.6 mm
9 Đồng Khê
45.4 mm
10 Tà Si Láng PCTT
44.4 mm
11 Suối Giàng
43.8 mm
12 Hua Nhàn
42.2 mm
13 Xã Bản Mù
42 mm
14 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
15 Làng Nhì
40.6 mm
16 Chiềng On
40.2 mm
17 Túc Đán 2
39.4 mm
18 Tà Xùa 1
37.4 mm
19 Suối Quyền
36.6 mm
20 Hồng Ca 1
36.6 mm
21 Chiềng Sinh 1
36.4 mm
22 Sơn A
35.8 mm
23 Làng Chếu 4
35.6 mm
24 Túc Đán 1
35.6 mm
25 Pá Lau
35.2 mm
26 Nậm Lành 2
35.2 mm
27 Thạch Lương
35.2 mm
28 Tú Nang
34.4 mm
29 Phúc Sơn
33.4 mm
30 Phình Hồ
31.6 mm
31 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
30.8 mm
32 Song Pe
29.6 mm
33 Pú Dảnh
29.6 mm
34 Bản Lầm
29.6 mm
35 Làng Chếu 2
29.4 mm
36 Chiềng Dong
29.2 mm
37 Nà Ớt
29 mm
38 An Lương
28.6 mm
39 Khoen On
28.6 mm
40 Chiềng Đông
28.4 mm
41 Nậm Lành 1
25.6 mm
42 Chiềng Mai
24.8 mm
43 Bản Công
24.6 mm
44 Cao Phạ 3
24 mm
45 Pá Hu
23.8 mm
46 Chế Cu Nha
23.6 mm
47 Trạm Tấu
23.6 mm
48 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
49 An Lương 1
23.2 mm
50 An Lương 2
23 mm
51 Tạ Khoa
22.8 mm
52 Mường Sai 2
22.6 mm
53 Xà Hồ
21.6 mm
54 Chiềng Ban
21.6 mm
55 Mù Cang Chải
21.4 mm
56 Mường Thải
21.4 mm
57 Hua Trai
20.8 mm
58 Xím Vàng
20.4 mm
59 Sùng Đô
19.8 mm
60 Nậm Mười 1
19.6 mm
61 Tú Lệ 2
19 mm
62 Mồ Dề 1
18.6 mm
63 Mù Cang Chải PCTT
18.4 mm
64 Cao Phạ 2
18.4 mm
65 Mỏ Vàng 1
18.2 mm
66 Mồ Dề 2
18 mm
67 Nậm Khắt
17.8 mm
68 Cao Phạ 1
17.6 mm
69 Nà Cang
17.4 mm
70 Chiềng Chung 2
17 mm
71 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
72 Nậm Mười 2
16.6 mm
73 Kim Nọi 1
16.2 mm
74 Nậm Có 2
16.2 mm
75 Nậm Có
15.6 mm
76 Tú Lệ 3
15.4 mm
77 Tà Xùa 2
15 mm
78 Chiềng Ngàm
14.8 mm
79 Mỏ Vàng
14.6 mm
80 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
14.4 mm
81 Muổi Nọi 1
14.4 mm
82 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
14 mm
83 Nậm Búng 2
14 mm
84 Chiềng Xôm
13.8 mm
85 Nậm Có 1
13.2 mm
86 Tân Hợp 2
13 mm
87 Gia Hội
13 mm
88 Huổi Sản
12.8 mm
89 Nậm Păm
12.4 mm
90 Nậm Búng 1
12.2 mm
91 Nà Bó
12 mm
92 Khau Phạ
11.8 mm
93 Túc Đán
11.6 mm
94 Đại Sơn 2
11.6 mm
95 Chiềng Muôn
11.4 mm
96 Gia Hội PCTT
10.6 mm
97 Mậu A
10.2 mm
98 Chiềng Công 1
10 mm
99 Hang Chú
10 mm
100 Mường Lựm
9.6 mm
Đã sao chép liên kết!