Xã Co Mạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Co Mạ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 08:36:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 27°
8.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
9.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
38.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 27°
27.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
20 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
20.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
22.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 27°
9.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 23°
23.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 25°
17 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
40 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
69.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
29.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.2 mm
2 Háng Lìa
83.4 mm
3 Mường Luân 3
80 mm
4 Phì Nhừ 5
72.6 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
49.8 mm
7 Keo Lôm 2
46.8 mm
8 Háng Lìa 3
45.8 mm
9 Phì Nhừ 4
42.8 mm
10 Mường Luân 2
42.6 mm
11 Ẳng Nưa
42 mm
12 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
13 Mường Lạn 2
38.2 mm
14 Mường Sại PCTT
37.8 mm
15 Ẳng Tở
37.8 mm
16 Phình Giàng 1
37.4 mm
17 Pú Nhi 3
36.2 mm
18 Búng Lao 3
36.2 mm
19 Mường Thín
35.8 mm
20 Pắc Ma
35.2 mm
21 Phì Nhừ 2
34 mm
22 Luân Giới
33.2 mm
23 Nà Tấu 3
33.2 mm
24 Hua Trai
33.2 mm
25 Phình Giàng 2
32.4 mm
26 Ẳng Cang 2
30.8 mm
27 Nà Tấu
30.2 mm
28 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.4 mm
29 Mường Ảng
29.2 mm
30 Mường Phăng 3
27.8 mm
31 Tênh Phông
25 mm
32 Búng Lao 2
24.4 mm
33 Hồ Nậm Ngám
24 mm
34 Nà Tấu 2
23.8 mm
35 Mường Phăng 2
22.6 mm
36 Mường Trai
21.8 mm
37 Nà Tấu 1
18.8 mm
38 Co Tòng
17.8 mm
39 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
16.8 mm
40 Phì Nhừ 3
16 mm
41 Pú Nhi 2
15.8 mm
42 Na Son
15 mm
43 Long Hẹ 2
13.6 mm
44 Mường Sại
13.2 mm
45 Mường Mùn 2
11.6 mm
46 Búng Lao 1
11.4 mm
47 Ít Ong
11.2 mm
48 Mường Lạn 1
10.4 mm
49 Mường Trai
9.8 mm
50 Chiềng Lao 2
9.8 mm
51 Mường Mùn 1
9.6 mm
52 Mường Lói 2
9.6 mm
53 Chiềng Ngàm
8.8 mm
54 Mường Bám 2
8.4 mm
55 Chiềng Ơn
8.2 mm
56 Xuân Lao
8.2 mm
57 Na Son 2
8 mm
58 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
59 Nậm Ét
7 mm
60 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
61 Pú Nhung 1
6 mm
62 Mùn Chung PCTT
6 mm
63 Mường Giôn PCTT
4.8 mm
64 Pú Nhung
4.8 mm
65 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
66 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
67 Long Hẹ 1
4 mm
68 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
3.8 mm
69 Tỏa Tình
2.8 mm
70 Sốp Cộp
2.6 mm
71 Nà Sáy
2.4 mm
72 Chiềng Lao 1
2.4 mm
73 Hồ Na Hươm
2.2 mm
74 Mường Nhà 3
2.2 mm
75 Phỏng Lái 1
2 mm
76 Phỏng Lái 2
2 mm
77 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
78 Mường Mươn
1.6 mm
79 Chiềng Khoang
1.6 mm
80 Phình Sáng 1
1.6 mm
81 Mường Bám 1
1.6 mm
82 Chiềng Sinh
1.4 mm
83 Bản Lầm
1.4 mm
84 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
85 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
86 Púng Tra
1 mm
87 Mùn Chung
1 mm
88 Na Son 1
1 mm
89 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
90 Pha Khinh
0.8 mm
91 Mường Báng
0.8 mm
92 Phình Sáng 2
0.8 mm
93 Quài Nưa
0.8 mm
94 Bó Mười
0.8 mm
95 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
96 Khoen On
0.6 mm
97 Chiềng Bôm
0.4 mm
98 Thuận Châu
0.4 mm
99 Mường Giôn
0.4 mm
100 Nậm Lầu 3
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!