Xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Ty

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:17:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
32.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 29°
19.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
17.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 27°
7.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
20.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
5.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
22.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
99.8 mm
2 Mường Khiêng
86.2 mm
3 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
4 Nậm Ét
70.8 mm
5 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
6 Chiềng Dong
65.8 mm
7 Nà Ớt
60.6 mm
8 Mường Sại PCTT
56.4 mm
9 Chiềng Sinh 1
53 mm
10 Muổi Nọi 1
44.2 mm
11 Chiềng Ban
39 mm
12 Chiềng Mai
37.4 mm
13 Mường Sại
31.2 mm
14 Bản Lầm
30.8 mm
15 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28 mm
16 Nà Bó
27.4 mm
17 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
18 Bon Phặng
26.8 mm
19 Chiềng Chung 2
25 mm
20 Nậm Lầu 3
23.6 mm
21 Chiềng Xôm
22.8 mm
22 Nậm Lầu 2
21.8 mm
23 Mường Trai
21.6 mm
24 Mường Chùm 1
21.6 mm
25 Chiềng Khoang
20.8 mm
26 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
19.6 mm
27 Mường Giàng
18 mm
28 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
29 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
30 Chiềng Lao 1
15.4 mm
31 Nậm Păm
14.8 mm
32 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
33 Chiềng Ơn
14.2 mm
34 Chiềng Sung
12.8 mm
35 Thuận Châu
11.8 mm
36 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
37 Phỏng Lái 2
9.6 mm
38 Chiềng Pha
9.2 mm
39 Bó Mười
9.2 mm
40 Phỏng Lái 1
7.2 mm
41 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
42 Tỏa Tình
6.8 mm
43 Chiềng Ngàm
6.2 mm
44 Chiềng Khoong 1
6 mm
45 Chiềng Lao 2
5.8 mm
46 Chiềng Hoa 2
5.6 mm
47 Mường Sai 2
5.6 mm
48 Púng Tra
5.4 mm
49 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
50 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
51 Ít Ong
4 mm
52 Chiềng Bôm
3.8 mm
53 Chiềng Muôn
3.4 mm
54 Mường É
3.2 mm
55 Long Hẹ 2
2.6 mm
56 Pú Nhung
1.8 mm
57 Mường Thín
1.2 mm
58 Mường Lói 2
1.2 mm
59 Na Son
1.2 mm
60 Mường Trai
1.2 mm
61 Quài Tở
1 mm
62 Co Tòng
1 mm
63 Pú Nhung 1
0.8 mm
64 Long Hẹ 1
0.8 mm
65 Mường Bám 1
0.8 mm
66 Sốp Cộp
0.8 mm
67 Hua Trai
0.6 mm
68 Háng Lìa 3
0.6 mm
69 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
70 Nà Sáy
0.4 mm
71 Chiềng Sinh
0.2 mm
72 Keo Lôm 2
0.2 mm
73 Tênh Phông
0.2 mm
74 Mường Lạn 1
0.2 mm
75 Xuân Lao
0.2 mm
76 Phì Nhừ 5
0 mm
77 Phình Giàng 2
0 mm
78 Phì Nhừ 2
0 mm
79 Mường Lèo
0 mm
80 Háng Lìa 1
0 mm
81 Ẳng Nưa
0 mm
82 Luân Giới
0 mm
83 Chiềng Cọ
0 mm
84 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
85 Chiềng Đen
0 mm
86 Mường Lạn
0 mm
87 Chiềng Chăn
0 mm
88 Mường Luân 2
0 mm
89 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
90 Phình Giàng 1
0 mm
91 Đứa Mòn
0 mm
92 Ẳng Cang 1
0 mm
93 Na Son 2
0 mm
94 Búng Lao 2
0 mm
95 Co Mạ
0 mm
96 Mường Ảng
0 mm
97 Búng Lao 1
0 mm
98 Mường Luân 3
0 mm
99 Pú Nhi 3
0 mm
100 Na Son 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!