Xã Phiêng Khoài, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Khoài

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:21:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
26.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
24.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
14.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 22°
11.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 27°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
2 Lóng Sập
73.6 mm
3 Quang Chiểu 2
63.6 mm
4 Tam Chung
53.2 mm
5 Quang Chiểu 1
52.6 mm
6 Hua Nhàn
42.2 mm
7 Mường Lý
41.6 mm
8 Chiềng On
40.2 mm
9 Song Pe
40 mm
10 Trung Lý
39.6 mm
11 Lóng Phiêng
38.8 mm
12 Quang Chiểu 3
37.4 mm
13 Tén Tằn (Mường Lát)
32.8 mm
14 Xã Bản Mù
29.4 mm
15 Chiềng Đông
28 mm
16 Tú Nang
27.2 mm
17 Chiềng Mai
24.8 mm
18 Tạ Khoa
24.8 mm
19 Bản Lầm
24.2 mm
20 Chiềng Dong
23.6 mm
21 Chiềng Khừa
23 mm
22 Chiềng Ban
21.4 mm
23 Nà Ớt
20.4 mm
24 Mường Sai 2
19.4 mm
25 Mường Thải
19.2 mm
26 Tân Lập 1
18.6 mm
27 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
28 Mường Bang 1
17.2 mm
29 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
30 Tà Xùa 1
16.6 mm
31 Chiềng Chung 2
16.4 mm
32 Làng Chếu 4
16.2 mm
33 Làng Chếu 2
15.4 mm
34 Xím Vàng
14.6 mm
35 Nà Bó
12 mm
36 Hang Chú
11.2 mm
37 Muổi Nọi 1
10 mm
38 Tà Xùa 2
9.4 mm
39 Chiềng Công
8.6 mm
40 Chiềng Công 1
8.6 mm
41 Chiềng Sại
8.2 mm
42 Chiềng Sung
8 mm
43 Mường Chùm 1
8 mm
44 Mường Bú
7.6 mm
45 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
46 Huy Tân 1
7.2 mm
47 Phiêng Cằm 1
7 mm
48 Chiềng Xôm
6.6 mm
49 Mường Lựm
5.4 mm
50 Bó Mười
4.4 mm
51 Tân Xuân
0 mm
52 Gia Phù
0 mm
53 Chiềng Cọ
0 mm
54 Chiềng Đen
0 mm
55 Chiềng Chăn
0 mm
56 Hồ Suối Hòm
0 mm
57 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
58 Sập Xa
0 mm
59 Bó Mười PCTT
0 mm
60 Chiềng Ngần
0 mm
61 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!