Xã Phiêng Pằn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Pằn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:31:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
78%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
20° | 26°
6.3 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 27°
10.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 26°
26.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 25°
22.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 25°
28.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 23°
31.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 25°
13.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 27°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 23°
67.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 23°
109.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 22°
66 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 22°
89.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 23°
44 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
2 Mường Chùm 1
12 mm
3 Tà Xùa 2
9.6 mm
4 Chiềng Công
7.6 mm
5 Tà Xùa 1
6.2 mm
6 Chiềng Sung
4.4 mm
7 Phiêng Khoài 1
4.4 mm
8 Tú Nang
4.4 mm
9 Lóng Phiêng
3.8 mm
10 Chiềng Muôn
3.6 mm
11 Nà Bó
3.4 mm
12 Mường Lựm
2.8 mm
13 Làng Chếu 2
2.8 mm
14 Chiềng Công 1
2.4 mm
15 Chiềng Ban
2.2 mm
16 Chiềng Sinh 1
2 mm
17 Mường Bú
1.8 mm
18 Xã Bản Mù
1.6 mm
19 Chiềng Sại
1.6 mm
20 Chiềng Mai
1.4 mm
21 Chiềng On
1.4 mm
22 Nà Ớt
1.4 mm
23 Chiềng Chung 2
1.4 mm
24 Song Pe
1.2 mm
25 Ít Ong
1.2 mm
26 Mường Sai 2
1.2 mm
27 Mường Khiêng
1.2 mm
28 Chiềng Dong
1 mm
29 Long Hẹ 2
0.8 mm
30 Làng Chếu 4
0.8 mm
31 Xím Vàng
0.8 mm
32 Chiềng Khừa
0.8 mm
33 Tạ Khoa
0.8 mm
34 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
35 Chiềng Xôm
0.6 mm
36 Lóng Sập
0.6 mm
37 Chiềng Đông
0.6 mm
38 Hua Nhàn
0.4 mm
39 Muổi Nọi 1
0.4 mm
40 Sốp Cộp
0.4 mm
41 Pá Lau
0.2 mm
42 Chiềng Khoong 1
0.2 mm
43 Phiêng Cằm 1
0.2 mm
44 Chiềng Bôm
0 mm
45 Púng Tra
0 mm
46 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
47 Nậm Lầu 2
0 mm
48 Phỏng Lái 1
0 mm
49 Chiềng Cọ
0 mm
50 Thuận Châu
0 mm
51 Chiềng Đen
0 mm
52 Mường Lạn
0 mm
53 Chiềng Chăn
0 mm
54 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
55 Sập Xa
0 mm
56 Chiềng Pha
0 mm
57 Mường Trai
0 mm
58 Làng Nhì
0 mm
59 Phúc Sơn
0 mm
60 Xà Hồ PCTT
0 mm
61 Phình Hồ
0 mm
62 Xà Hồ
0 mm
63 Bon Phặng
0 mm
64 Chiềng Bôm PCTT
0 mm
65 Pá Hu
0 mm
66 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
67 Bản Công
0 mm
68 Bó Mười PCTT
0 mm
69 Trạm Tấu
0 mm
70 Bản Lầm
0 mm
71 Thạch Lương
0 mm
72 Hang Chú
0 mm
73 Chiềng Ngàm
0 mm
74 Chiềng Ngần
0 mm
75 Mường É
0 mm
76 Chiềng Pha PCTT
0 mm
77 Nậm Lầu 3
0 mm
78 Bó Mười
0 mm
79 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!