Phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:04:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 23°
32 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
19° | 28°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 29°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
21° | 29°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 27°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 25°
5.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
23° | 29°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
88.6 mm
2 Nam Động 1
55.4 mm
3 Km46
48.8 mm
4 Sông Luồng
48 mm
5 Nam Động
42 mm
6 Quang Chiểu 2
41.4 mm
7 Hua Nhàn
40.8 mm
8 Lũng Cao
40.6 mm
9 Chiềng Khoa
39.8 mm
10 Phú Lệ 2
36.4 mm
11 Quang Chiểu 1
36 mm
12 Phú Lệ 1
35 mm
13 Tam Chung
35 mm
14 Song Pe
34.6 mm
15 Thủy điện Suối Nhạp
33.8 mm
16 Thanh Xuân
30 mm
17 Lóng Phiêng
28 mm
18 Chiềng Đông
26.4 mm
19 Tân Pheo
26 mm
20 Trung Sơn 2
25.6 mm
21 Thiết Kế
24.4 mm
22 Phú Sơn 1
23.6 mm
23 Quang Chiểu 3
23.4 mm
24 Sông Luồng
20.4 mm
25 Tạ Khoa
20.4 mm
26 Tén Tằn (Mường Lát)
19.8 mm
27 Tú Nang
19.6 mm
28 Nam Động 2
18.8 mm
29 Trung Sơn 1
18.8 mm
30 Trung Thành 1
18.4 mm
31 Hồ thủy điện Trung Sơn
16.8 mm
32 Mường Thải
15.6 mm
33 Phú Xuân
15 mm
34 Lóng Sập
15 mm
35 Phú Sơn 2
14.4 mm
36 Trung Xuân
14.2 mm
37 Mường Bang 1
13.2 mm
38 Trung Thành 2
12.6 mm
39 Lũng Vân
12.2 mm
40 Trung Thành
12.2 mm
41 Làng Chếu 4
12 mm
42 Thành Sơn
11.6 mm
43 Mường Chiềng
11.6 mm
44 Làng Chếu 2
11.2 mm
45 Tà Xùa 1
10.8 mm
46 Chiềng Khừa
10.4 mm
47 Xuân Đài 2
10.2 mm
48 Hiền Kiệt
9.4 mm
49 Tam Thanh
9.2 mm
50 Hiền Chung
9.2 mm
51 Ba Khan
8.4 mm
52 Quang Húc
8 mm
53 Trung Lý
8 mm
54 Hồ Trọng
7.4 mm
55 Đồng Bảng
7.2 mm
56 Mường Lý
7 mm
57 Huy Tân 1
7 mm
58 Hiền Chung
6.8 mm
59 Cự Thắng 2
6.2 mm
60 Xuân Sơn
5.2 mm
61 Tà Xùa 2
4.2 mm
62 Tân Minh
4.2 mm
63 Xuân Đài 1
4 mm
64 Bao La
3.6 mm
65 Thu Cúc
2.8 mm
66 Thạch Kiệt 1
2.8 mm
67 Km22
2.6 mm
68 Tân Lập 1
2 mm
69 Đông Cửu 1
1.8 mm
70 Chiềng Sại
0.8 mm
71 Mường Lựm
0.4 mm
72 Phúc Khánh
0.2 mm
73 Tân Xuân
0 mm
74 Gia Phù
0 mm
75 Thủy điện So Lo 1
0 mm
76 Hồ Suối Hòm
0 mm
77 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
78 Cao Sơn
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 Phú Sơn
0 mm
81 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!