Xã Bó Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bó Sinh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:11:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
25.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
3.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
5.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
14.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
8.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 29°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
33.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 29°
27.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
8.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
159.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
92.8 mm
3 Long Hẹ 1
92.4 mm
4 Long Hẹ 2
90.2 mm
5 Nậm Lầu 3
85.6 mm
6 Nậm Lầu 2
81.4 mm
7 Thuận Châu
78.8 mm
8 Chiềng Bôm
71.4 mm
9 Na Son 2
68.8 mm
10 Tênh Phông
63.6 mm
11 Luân Giới
59.4 mm
12 Na Son 1
56.6 mm
13 Háng Lìa 2
56.2 mm
14 Háng Lìa 3
54.4 mm
15 Nà Tấu
52.2 mm
16 Sam Mứn 1
52 mm
17 Ẳng Nưa
48.4 mm
18 Mường Phăng 3
47.8 mm
19 Púng Tra
47.6 mm
20 Búng Lao 1
47.6 mm
21 Mường Bám 2
47 mm
22 Ẳng Tở
46.4 mm
23 Nà Tấu 3
46.2 mm
24 Mường Ảng
45.6 mm
25 Mường Phăng 2
44.2 mm
26 Búng Lao 2
44 mm
27 Mường Luân 2
43.8 mm
28 Nà Tấu 2
43.4 mm
29 Phì Nhừ 3
42.6 mm
30 Mường Luân 3
42.4 mm
31 Ẳng Cang 1
42.2 mm
32 Háng Lìa 1
41.6 mm
33 Bản Lầm
40.8 mm
34 Chiềng Dong
40.8 mm
35 Nà Sáy
40.4 mm
36 Mường Lạn 2
40.4 mm
37 Pú Nhi 3
39.2 mm
38 Mường Phăng 1
38.2 mm
39 Chiềng Sinh 1
37.6 mm
40 Háng Lìa
37 mm
41 Nà Ớt
36 mm
42 Nà Tấu 1
35 mm
43 Búng Lao 3
34.8 mm
44 Chiềng Mai
34.6 mm
45 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
34 mm
46 Sốp Cộp
33 mm
47 Xuân Lao
31.2 mm
48 Chiềng Sinh
31 mm
49 Mường Bám 1
30.8 mm
50 Co Tòng
29.8 mm
51 Chiềng Ban
29.6 mm
52 Phì Nhừ 5
28.6 mm
53 Mường Lạn 1
28.6 mm
54 Quài Tở
28 mm
55 Mường Mơn
27.8 mm
56 Mường Pồn
27.8 mm
57 Chiềng Chung 2
26 mm
58 Sam Mứn 2
25.6 mm
59 Ẳng Cang 2
25.4 mm
60 Phỏng Lái 1
24.4 mm
61 Hua Trai
24 mm
62 Chiềng Pha
23.2 mm
63 Hồ Na Hươm
21.6 mm
64 Na Son
21.2 mm
65 Mường Thín
21 mm
66 Chiềng Khoong 1
20.2 mm
67 Phì Nhừ 2
19.8 mm
68 Muổi Nọi 1
19.8 mm
69 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
19.4 mm
70 Pú Nhi 2
18.2 mm
71 Quài Nưa
18 mm
72 Mường Mươn
17.6 mm
73 Chi cục thủy lợi
17 mm
74 Phình Giàng 2
16.2 mm
75 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
76 Chiềng Xôm
15.8 mm
77 Chiềng Ngàm
15.6 mm
78 Phì Nhừ 4
15.6 mm
79 Pú Nhung
15.2 mm
80 Mường É
15 mm
81 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
14.8 mm
82 Hồ Nậm Ngám
12.4 mm
83 Thanh Nưa 1
12.2 mm
84 Mường Trai
11.4 mm
85 Tỏa Tình
10.8 mm
86 Phình Giàng 1
10.2 mm
87 Mường Lói 2
10 mm
88 Bó Mười
10 mm
89 Mường Pồn 2
9 mm
90 Mường Nhà 3
8.6 mm
91 Mường Khiêng
8.4 mm
92 Keo Lôm 2
8 mm
93 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
7.6 mm
94 Phiêng Cằm 1
7 mm
95 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
96 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.2 mm
97 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6 mm
98 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
99 Phỏng Lái 2
4.2 mm
100 Chiềng Lao 2
2.8 mm
Đã sao chép liên kết!