Xã Chiềng Sại, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sại

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:05:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 28°
16.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
5.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 30°
2.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 26°
13.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hua Nhàn
35.4 mm
2 Song Pe
25 mm
3 Km46
19.2 mm
4 Chiềng Đông
15.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
6 Tạ Khoa
12.2 mm
7 Mường Thải
10.6 mm
8 Mỹ Lương
7.8 mm
9 Tà Xùa 1
6.8 mm
10 Xã Bản Mù
6 mm
11 Tà Si Láng
5.8 mm
12 Làng Chếu 4
5.6 mm
13 Làng Chếu 2
5.6 mm
14 Chiềng Công
4.8 mm
15 Sơn Thịnh PCTT
4.6 mm
16 Đồng Khê
4.6 mm
17 Tà Si Láng PCTT
4.4 mm
18 Nà Bó
4.4 mm
19 Pá Lau
4.2 mm
20 Làng Nhì
4 mm
21 Chiềng Công 1
4 mm
22 Trung Sơn 1
3.4 mm
23 Sơn Thịnh
3.2 mm
24 Xím Vàng
3.2 mm
25 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3.2 mm
26 Bản Công
3.2 mm
27 Chiềng Muôn
2.8 mm
28 Phình Hồ
2.8 mm
29 Pá Hu
2.8 mm
30 Chấn Thịnh
2.6 mm
31 Suối Bu
2.6 mm
32 Chấn Thịnh PCTT
2.4 mm
33 Chiềng Sung
2.4 mm
34 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
35 Xà Hồ
2.4 mm
36 Phúc Sơn
2.2 mm
37 Hang Chú
2.2 mm
38 Thạch Lương
2 mm
39 Tân Thịnh
1.8 mm
40 Trạm Tấu
1.8 mm
41 Tú Nang
1.6 mm
42 Bao La
1.4 mm
43 Hồ thủy điện Trung Sơn
1.2 mm
44 Huy Tân 1
1.2 mm
45 Tà Xùa 2
1 mm
46 Trung Sơn 2
1 mm
47 Chiềng Khoa
0.6 mm
48 Thu Cúc
0.4 mm
49 Mường Chùm 1
0.4 mm
50 Hưng Khánh 2
0.2 mm
51 Mường Trai
0.2 mm
52 Trung Sơn
0.2 mm
53 Mường Chiềng
0.2 mm
54 Đại Lịch
0.2 mm
55 Ba Khe
0.2 mm
56 Phiêng Khoài 1
0.2 mm
57 Tân Xuân
0 mm
58 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
59 Gia Phù
0 mm
60 Chiềng Mai
0 mm
61 Chiềng Chăn
0 mm
62 Chiềng On
0 mm
63 Mường Bú
0 mm
64 Hồ Suối Hòm
0 mm
65 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
66 Sập Xa
0 mm
67 Xuân Sơn
0 mm
68 Thành Sơn
0 mm
69 Xà Hồ PCTT
0 mm
70 Trung Thành 1
0 mm
71 Chiềng Sại
0 mm
72 Nà Ớt
0 mm
73 Mường Lựm
0 mm
74 Lóng Sập
0 mm
75 Chiềng Khừa
0 mm
76 Lóng Phiêng
0 mm
77 Km22
0 mm
78 Tân Lang
0 mm
79 Mường Bang 1
0 mm
80 Chiềng Ngần
0 mm
81 Ít Ong
0 mm
82 Mường Sai 2
0 mm
83 Tân Lập 1
0 mm
84 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!