Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:52:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
22°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
21° | 27°
17.9 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 28°
13.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 28°
20.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
32.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
19.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
11.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
10.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 30°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 26°
8.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Chếu 4
68 mm
2 Chiềng Sinh 1
60 mm
3 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
45.2 mm
4 Song Pe
36.8 mm
5 Suối Giàng
35.2 mm
6 Chiềng Ban
34.2 mm
7 Chiềng Mai
31.4 mm
8 Lóng Sập
29.6 mm
9 Túc Đán 2
29 mm
10 Chiềng Dong
27.6 mm
11 Suối Giàng PCTT
27.2 mm
12 Sơn Thịnh PCTT
26.8 mm
13 Nà Ớt
26.4 mm
14 Tà Si Láng
24.2 mm
15 Bản Lầm
23.8 mm
16 Sơn Thịnh
22.4 mm
17 Phiêng Cằm 1
21.6 mm
18 Chiềng Đông
21.6 mm
19 Chiềng Khoang
19.8 mm
20 Làng Chếu 2
19 mm
21 Tà Xùa 2
18.2 mm
22 Chiềng Chung 2
18 mm
23 Chiềng Ngàm
16 mm
24 Chiềng On
14.4 mm
25 Xã Bản Mù
14.2 mm
26 Nậm Ét
14 mm
27 Sơn A
12.8 mm
28 Suối Bu
12.6 mm
29 Túc Đán 1
12 mm
30 Nậm Lành 2
11.6 mm
31 Chiềng Khoong 1
10.8 mm
32 Tân Lập 1
10.6 mm
33 Chiềng Sung
10.4 mm
34 Bon Phặng
10.2 mm
35 Chiềng Công
9.6 mm
36 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
37 Tà Si Láng PCTT
9.2 mm
38 Xà Hồ
9 mm
39 Nậm Lầu 2
8.6 mm
40 Bản Công
8 mm
41 Tà Xùa 1
8 mm
42 Tạ Khoa
7.4 mm
43 Chiềng Sại
6.4 mm
44 Lóng Phiêng
5.4 mm
45 Xím Vàng
5 mm
46 Túc Đán
5 mm
47 Làng Nhì
4.4 mm
48 Mường Lựm
4.4 mm
49 Nghĩa An
4 mm
50 Thạch Lương
3.8 mm
51 Hang Chú
3.6 mm
52 Mường Sai 2
3.2 mm
53 Chiềng Muôn
3 mm
54 Pá Lau
3 mm
55 Muổi Nọi 1
3 mm
56 Nậm Lầu 3
2.8 mm
57 Mường Sại PCTT
2.2 mm
58 Tú Nang
2.2 mm
59 Mường Chùm 1
2 mm
60 Phiêng Khoài 1
1.8 mm
61 Púng Tra
1.2 mm
62 Nà Bó
1.2 mm
63 Chiềng Khừa
1 mm
64 Hua Trai
1 mm
65 Nậm Păm
0.8 mm
66 Đồng Khê
0.8 mm
67 Chiềng Xôm
0.6 mm
68 Phúc Sơn
0.4 mm
69 Phình Hồ
0.4 mm
70 Pú Dảnh
0.4 mm
71 Pá Hu
0.4 mm
72 Chiềng Công 1
0.4 mm
73 Trạm Tấu
0.4 mm
74 Mường Trai
0.2 mm
75 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
76 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
77 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
78 Ngọc Chiến 1
0 mm
79 Gia Phù
0 mm
80 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
81 Chiềng Cọ
0 mm
82 Thuận Châu
0 mm
83 Chiềng Đen
0 mm
84 Mường Lạn
0 mm
85 Chiềng Chăn
0 mm
86 Mường Bú
0 mm
87 Chiềng Hoa 2
0 mm
88 Hồ Suối Hòm
0 mm
89 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
90 Sập Xa
0 mm
91 Xà Hồ PCTT
0 mm
92 Hua Nhàn
0 mm
93 Bó Mười PCTT
0 mm
94 Chiềng Ngần
0 mm
95 Ít Ong
0 mm
96 Bó Mười
0 mm
97 Mường Khiêng
0 mm
98 Mường Trai
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!