Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:35:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 24°
15.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
24.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
10 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 24°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 26°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118 mm
2 Phiêng Khoài 1
91.4 mm
3 Thuận Châu
72.2 mm
4 Nậm Lầu 2
68.4 mm
5 Lóng Sập
62 mm
6 Nậm Lầu 3
56.2 mm
7 Sơn Thịnh PCTT
52.6 mm
8 Sơn Thịnh
45 mm
9 Suối Bu
43.2 mm
10 Púng Tra
43 mm
11 Hua Nhàn
41 mm
12 Chiềng On
39.8 mm
13 Đồng Khê
37.4 mm
14 Song Pe
34.6 mm
15 Nghĩa An
33.8 mm
16 Tà Si Láng
30.6 mm
17 Túc Đán 2
30.2 mm
18 Nậm Lành 2
30 mm
19 Lóng Phiêng
29.8 mm
20 Sơn A
28.6 mm
21 Túc Đán 1
28.6 mm
22 Suối Giàng
27.6 mm
23 Chiềng Đông
26.6 mm
24 Tà Si Láng PCTT
24.6 mm
25 Suối Giàng PCTT
24.4 mm
26 Chiềng Mai
23.8 mm
27 Pá Lau
23.8 mm
28 Bản Lầm
23.8 mm
29 Phình Hồ
23.4 mm
30 Chiềng Dong
23 mm
31 Làng Nhì
22.8 mm
32 Thạch Lương
22.2 mm
33 Xã Bản Mù
21.8 mm
34 Tú Nang
20.6 mm
35 Chiềng Ban
20.4 mm
36 Tạ Khoa
20.4 mm
37 Phúc Sơn
20 mm
38 Nà Ớt
19.8 mm
39 Mường Sai 2
18.8 mm
40 Pú Dảnh
17 mm
41 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
42 Chiềng Sinh 1
16.8 mm
43 Pá Hu
16 mm
44 Chiềng Chung 2
15.2 mm
45 Chiềng Ngàm
13.6 mm
46 Bản Công
13.4 mm
47 Chiềng Khừa
12.8 mm
48 Trạm Tấu
12.6 mm
49 Làng Chếu 4
12 mm
50 Xà Hồ
11.8 mm
51 Túc Đán
11.2 mm
52 Làng Chếu 2
11.2 mm
53 Tà Xùa 1
11 mm
54 Xím Vàng
10.8 mm
55 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.6 mm
56 Nà Bó
10.6 mm
57 Ngọc Chiến 1
9.4 mm
58 Muổi Nọi 1
9.2 mm
59 Hang Chú
9.2 mm
60 Mường Trai
7.8 mm
61 Chiềng Công
7 mm
62 Phiêng Cằm 1
7 mm
63 Chiềng Công 1
7 mm
64 Mường Khiêng
7 mm
65 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.8 mm
66 Mường Bú
6.4 mm
67 Chiềng Xôm
6.2 mm
68 Chiềng Sung
6 mm
69 Chiềng Hoa 2
6 mm
70 Mường Chùm 1
6 mm
71 Nậm Păm
5.6 mm
72 Hua Trai
5.6 mm
73 Chiềng Muôn
5.4 mm
74 Tà Xùa 2
4.2 mm
75 Mường Trai
4.2 mm
76 Bó Mười
4 mm
77 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
3.8 mm
78 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
3.4 mm
79 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
80 Chiềng Khoang
2.4 mm
81 Tân Lập 1
2 mm
82 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.4 mm
83 Chiềng Sại
0.8 mm
84 Mường Lựm
0.8 mm
85 Nậm Ét
0.6 mm
86 Mường Sại PCTT
0.2 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Chiềng Cọ
0 mm
89 Chiềng Đen
0 mm
90 Mường Lạn
0 mm
91 Chiềng Chăn
0 mm
92 Hồ Suối Hòm
0 mm
93 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Xà Hồ PCTT
0 mm
96 Bó Mười PCTT
0 mm
97 Chiềng Ngần
0 mm
98 Ít Ong
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!