Xã Mường Giôn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Giôn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:59:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
26.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
18.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
29.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
6.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 31°
15.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
24 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
25.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
34.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 31°
5.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.2 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Lao Xả Phình
51.6 mm
11 Tênh Phông
50 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
15 Búng Lao 1
45.6 mm
16 Púng Tra
43.8 mm
17 Búng Lao 2
42.8 mm
18 Mường Ảng
42.6 mm
19 Na Son 1
42.2 mm
20 Nậm Sỏ 2
42 mm
21 Ẳng Cang 1
39.6 mm
22 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
39 mm
23 Nà Sáy
38 mm
24 Nậm Cuổi 4
37 mm
25 Nậm Cuổi 2
36.4 mm
26 Búng Lao 3
34 mm
27 Chăn Nưa 1
30.4 mm
28 Mường Lạn 2
29.8 mm
29 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29 mm
30 Tả Phìn 1
28.6 mm
31 Trung Thu
28.4 mm
32 Phì Nhừ 3
27.8 mm
33 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
34 Xuân Lao
26.2 mm
35 Chiềng Khay
25.8 mm
36 Chiềng Sinh
24.8 mm
37 Khoen On
24.2 mm
38 Bản Lầm
24.2 mm
39 Chiềng Pha
22.8 mm
40 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
41 Pú Nhi 3
22.4 mm
42 Ẳng Cang 2
22.2 mm
43 Mường Lạn 1
21.8 mm
44 Nậm Hăn 1
21.4 mm
45 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.8 mm
46 Mường Đun
20.6 mm
47 Xá Tổng
20.4 mm
48 Mường Chiên 2
20 mm
49 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
50 Na Son
19.6 mm
51 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
52 Phình Sáng 1
19 mm
53 Mường Thín
18.8 mm
54 Mường Bám 1
18.4 mm
55 Tà Mít
18.2 mm
56 Quài Nưa
18 mm
57 Cà Nàng
17.8 mm
58 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
59 Phì Nhừ 2
17.4 mm
60 Dương Quỳ
17.2 mm
61 Mường Bám 2
17.2 mm
62 Nà Cang
16.4 mm
63 Hừa Ngài
16.4 mm
64 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
65 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
66 Xín Chải
15.2 mm
67 Pú Nhung
15.2 mm
68 Pha Khinh
15 mm
69 Tủa Thàng
15 mm
70 Co Tòng
14.8 mm
71 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
72 Phình Sáng 2
14.4 mm
73 Chế Tạo
14.2 mm
74 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
75 Chiềng Ngàm
14 mm
76 Nậm Xé PCTT
13.8 mm
77 Nậm Xé
13.6 mm
78 Làng Mô 1
12.8 mm
79 Chế Tạo 1
12.6 mm
80 Tà Hừa
12 mm
81 Nậm Chày
11.8 mm
82 Làng Mô 2
11.6 mm
83 Mường Giôn
11.4 mm
84 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
85 Mường Mùn 2
10.6 mm
86 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
87 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
88 Pắc Ta
10.4 mm
89 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
90 Phỏng Lái 1
10.2 mm
91 Lao Chải 2
10.2 mm
92 Mường Báng
10.2 mm
93 Nậm Xây 1
10 mm
94 Muổi Nọi 1
10 mm
95 Mường Mùn 1
9.8 mm
96 Pắc Ta PCTT
9.8 mm
97 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
98 Tả Ngảo
9.6 mm
99 Nậm Xây
9.6 mm
100 Nậm Hăn 2
9.4 mm
Đã sao chép liên kết!