Xã Tân Phong, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:39:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 26°
35.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
15.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 29°
6.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 30°
12.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
7.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phiêng Khoài 1
103 mm
3 Lóng Sập
81 mm
4 Km22
72.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Chiềng Khoa
65.4 mm
9 Suối Bu
64.6 mm
10 Sơn Thịnh
61.6 mm
11 Tà Si Láng
61.6 mm
12 Thủy điện So Lo 1
58.6 mm
13 Đồng Bảng
54.4 mm
14 Trung Sơn 2
52.8 mm
15 Nghĩa An
51.6 mm
16 Bao La
49.4 mm
17 Ba Khan
47.8 mm
18 Lóng Phiêng
47.6 mm
19 Cẩm Khê
46 mm
20 Đồng Khê
45.4 mm
21 Trung Sơn 1
44.8 mm
22 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
23 Tà Si Láng PCTT
43.6 mm
24 Hua Nhàn
42.2 mm
25 Xã Bản Mù
41.8 mm
26 Túc Đán 2
39.4 mm
27 Làng Nhì
39.2 mm
28 Ba Khe
39 mm
29 Đại Lịch
38.6 mm
30 Tà Xùa 1
36.8 mm
31 Túc Đán 1
35.6 mm
32 Pá Lau
35.2 mm
33 Thạch Lương
35.2 mm
34 Làng Chếu 4
35 mm
35 Tú Nang
34.4 mm
36 Phúc Sơn
33.4 mm
37 Mường Chiềng
32.2 mm
38 Tân Thịnh
32.2 mm
39 Phình Hồ
31.4 mm
40 Hưng Khánh 2
30.6 mm
41 Song Pe
29.6 mm
42 Làng Chếu 2
28.6 mm
43 Tân Lập 1
27.4 mm
44 Chiềng Khừa
26 mm
45 Hồng Ca
25 mm
46 Bản Công
24.2 mm
47 Đông Cửu 1
24 mm
48 Tam Thanh
24 mm
49 Hạ Hoà
23.8 mm
50 Pá Hu
23.8 mm
51 Trạm Tấu
23.6 mm
52 Chấn Thịnh
23 mm
53 Tạ Khoa
22.8 mm
54 Mỹ Lương
21.6 mm
55 Xà Hồ
21.6 mm
56 Mường Thải
21.4 mm
57 Xím Vàng
20.2 mm
58 Việt Hồng
19.8 mm
59 Mường Bang 1
17.8 mm
60 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
61 Quang Húc
17 mm
62 Xuân Đài 2
16.8 mm
63 Tà Xùa 2
15 mm
64 Văn Lang
12.4 mm
65 Thanh Ba
11.8 mm
66 Năng Yên
11.6 mm
67 Túc Đán
11.6 mm
68 Đông Lĩnh
11.4 mm
69 Tiên Lương
10.4 mm
70 Hang Chú
10 mm
71 Mường Lựm
9.6 mm
72 Xuân Sơn
9.4 mm
73 Xuân Đài 1
9.4 mm
74 Chiềng Sại
9.4 mm
75 Hồ Trọng
8.4 mm
76 Huy Tân 1
8.4 mm
77 Tân Minh
7.4 mm
78 Phúc Khánh
7 mm
79 Cự Thắng 2
6.4 mm
80 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
81 Hanh Cù
5.6 mm
82 Xuân Thủy
5.2 mm
83 Trung Sơn
4.8 mm
84 Thu Cúc
3.2 mm
85 Yên Lập
3 mm
86 Tân Xuân
0 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Hồ Suối Hòm
0 mm
89 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
90 Cao Sơn
0 mm
91 Sập Xa
0 mm
92 Xà Hồ PCTT
0 mm
93 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!