Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng An

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:48:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
25.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
9.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
17.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
5.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
6.3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 29°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 29°
17.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
18.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
53.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 26°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Nậm Búng 1
73.8 mm
5 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
6 Nậm Ét
70.8 mm
7 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
8 Chiềng Dong
66 mm
9 Nà Ớt
58.8 mm
10 Mường Sại PCTT
56.4 mm
11 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
12 Muổi Nọi 1
50.6 mm
13 Tú Lệ 3
42.6 mm
14 Chiềng On
40.4 mm
15 Chiềng Ban
39.4 mm
16 Chiềng Mai
37.6 mm
17 Pú Dảnh
36.2 mm
18 Cao Phạ 3
32.4 mm
19 Bản Lầm
32.2 mm
20 Mường Sại
31.2 mm
21 Chiềng Bôm
30.4 mm
22 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
23 Nà Bó
27.8 mm
24 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
25 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
26 Bon Phặng
26.8 mm
27 Chiềng Chung 2
25.2 mm
28 Nậm Lầu 3
25.2 mm
29 Chiềng Đông
24 mm
30 Xà Hồ
23.4 mm
31 Nậm Lầu 2
23 mm
32 Chiềng Xôm
23 mm
33 Mường Trai
22.2 mm
34 Mường Chùm 1
21.8 mm
35 Chiềng Khoang
20.8 mm
36 Mường Giôn
20.4 mm
37 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
38 Chiềng Pha
20 mm
39 Dế Xu Phình
18.8 mm
40 Pha Khinh
18 mm
41 Mường Giàng
18 mm
42 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
43 Bản Công
16.4 mm
44 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
45 Chiềng Lao 1
15.4 mm
46 Nậm Păm
15.2 mm
47 Cao Phạ 1
14.4 mm
48 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
49 Chiềng Ơn
14.2 mm
50 Mường Chiên 3
13.8 mm
51 Long Hẹ 2
13.2 mm
52 Chiềng Sung
13 mm
53 Thuận Châu
11.8 mm
54 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
55 La Pán Tẩn
11.8 mm
56 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
57 Trạm Tấu
11.4 mm
58 Tú Lệ 2
11.4 mm
59 Nậm Khắt
11.2 mm
60 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
61 Chế Tạo
11 mm
62 Nậm Búng 2
10.2 mm
63 Phỏng Lái 2
9.6 mm
64 Chiềng Công
9.4 mm
65 Bó Mười
9.2 mm
66 Tỏa Tình
8.6 mm
67 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
68 Phỏng Lái 1
7.2 mm
69 Mường Chiên 2
7.2 mm
70 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
71 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
72 Chiềng Công 1
6.4 mm
73 Chiềng Ngàm
6.2 mm
74 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
75 Song Pe
5.8 mm
76 Chiềng Lao 2
5.8 mm
77 Tạ Khoa
5.6 mm
78 Mường Sai 2
5.6 mm
79 Púng Tra
5.4 mm
80 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
81 Nậm Có
5 mm
82 Nậm Có 2
5 mm
83 Pắc Ma
4.6 mm
84 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
4.6 mm
85 Cao Phạ 2
4.6 mm
86 Chế Tạo 1
4.6 mm
87 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
88 Khau Phạ
4.2 mm
89 Chiềng Muôn
4 mm
90 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
91 Ít Ong
4 mm
92 Làng Chếu 4
3.6 mm
93 Nậm Có 1
3.6 mm
94 Xím Vàng
3.6 mm
95 Mường É
3.6 mm
96 Làng Chếu 2
3.6 mm
97 Mù Cang Chải PCTT
3.2 mm
98 Khao Mang
3 mm
99 Co Tòng
2.8 mm
100 Hua Nhàn
2.6 mm
Đã sao chép liên kết!