Xã Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hặc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:54:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
31.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
18.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
44.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
36.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 28°
13.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 29°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Sung
88.8 mm
2 Mường Bú
82.4 mm
3 Mường Khiêng
73.8 mm
4 Nà Ớt
65.4 mm
5 Chiềng On
44.8 mm
6 Mường Lựm
41.2 mm
7 Nà Bó
37.2 mm
8 Chiềng Sại
35.4 mm
9 Trạm Tấu
30.2 mm
10 Tà Xùa 1
29.8 mm
11 Hang Chú
25.6 mm
12 Mường Thải
22 mm
13 Chiềng Công
20.8 mm
14 Mường Bang 1
20.8 mm
15 Tú Nang
19.4 mm
16 Làng Chếu 4
18.8 mm
17 Chiềng Sinh 1
18.2 mm
18 Mường Chùm 1
18 mm
19 Tà Xùa 2
16.8 mm
20 Xã Bản Mù
15.8 mm
21 Mường Sai 2
15 mm
22 Chiềng Công 1
13.4 mm
23 Huy Tân 1
13 mm
24 Chiềng Ban
12.8 mm
25 Xím Vàng
11.6 mm
26 Làng Chếu 2
10.8 mm
27 Bản Công
10.6 mm
28 Tân Lập 1
10 mm
29 Song Pe
9.8 mm
30 Chiềng Đông
9.6 mm
31 Hua Nhàn
7 mm
32 Chiềng Dong
7 mm
33 Chiềng Mai
6.4 mm
34 Tà Si Láng PCTT
6.4 mm
35 Lóng Phiêng
5.2 mm
36 Phiêng Khoài 1
5.2 mm
37 Tân Thịnh
4.8 mm
38 Tà Si Láng
4.8 mm
39 Ba Khe
4.4 mm
40 Chiềng Khừa
4 mm
41 Chiềng Khoa
3.8 mm
42 Tạ Khoa
3.8 mm
43 Chiềng Hoa 2
3.4 mm
44 Làng Nhì
3.2 mm
45 Trung Thành 2
0.6 mm
46 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.4 mm
47 Mường Lý
0.4 mm
48 Trung Sơn 1
0.4 mm
49 Trung Thành 1
0.4 mm
50 Quang Chiểu 1
0.4 mm
51 Chấn Thịnh PCTT
0.2 mm
52 Trung Sơn 2
0.2 mm
53 Lóng Sập
0.2 mm
54 Tân Xuân
0 mm
55 Gia Phù
0 mm
56 Chiềng Chăn
0 mm
57 Hồ Suối Hòm
0 mm
58 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
59 Sập Xa
0 mm
60 Km46
0 mm
61 Trung Thành
0 mm
62 Chấn Thịnh
0 mm
63 Thu Cúc
0 mm
64 Tén Tằn (Mường Lát)
0 mm
65 Tam Chung
0 mm
66 Tân Lang
0 mm
67 Chiềng Ngần
0 mm
68 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!