Phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:55:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 28°
30.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
20.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
25.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
25.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
12.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
18.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 26°
18.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 24°
79.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
95.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
64.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
79 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
41.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Giôn PCTT
17 mm
2 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
3 Mường Chùm 1
12 mm
4 Mường Giôn
9.2 mm
5 Pắc Ma
8 mm
6 Chiềng Công
7.6 mm
7 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
8 Tà Xùa 1
6.2 mm
9 Pha Khinh
4.8 mm
10 Chiềng Sung
4.4 mm
11 Phiêng Khoài 1
4.4 mm
12 Tú Nang
4.4 mm
13 Chế Tạo
4.2 mm
14 Chế Tạo 1
4 mm
15 Lóng Phiêng
3.8 mm
16 Chiềng Muôn
3.6 mm
17 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
18 Nà Bó
3.4 mm
19 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
20 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
21 Dế Xu Phình
2.8 mm
22 Làng Chếu 2
2.8 mm
23 Phỏng Lái 2
2.4 mm
24 Chiềng Công 1
2.4 mm
25 Hua Trai
2.4 mm
26 Mường Sại
2.2 mm
27 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
28 Chiềng Ban
2.2 mm
29 Chiềng Sinh 1
2 mm
30 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
31 Chiềng Lao 2
2 mm
32 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
33 Mường Bú
1.8 mm
34 Xã Bản Mù
1.6 mm
35 Nậm Khắt
1.6 mm
36 Lao Chải 2
1.6 mm
37 Chiềng Mai
1.4 mm
38 Chiềng On
1.4 mm
39 Nà Ớt
1.4 mm
40 Chiềng Chung 2
1.4 mm
41 Song Pe
1.2 mm
42 Ít Ong
1.2 mm
43 Mường Sai 2
1.2 mm
44 Mường Khiêng
1.2 mm
45 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
46 Chiềng Lao 1
1 mm
47 Chiềng Dong
1 mm
48 Long Hẹ 2
0.8 mm
49 Làng Chếu 4
0.8 mm
50 La Pán Tẩn
0.8 mm
51 Xím Vàng
0.8 mm
52 Chiềng Khừa
0.8 mm
53 Tạ Khoa
0.8 mm
54 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
55 Chiềng Xôm
0.6 mm
56 Chiềng Đông
0.6 mm
57 Khoen On
0.4 mm
58 Hua Nhàn
0.4 mm
59 Muổi Nọi 1
0.4 mm
60 Sốp Cộp
0.4 mm
61 Tỏa Tình
0.4 mm
62 Nậm Păm
0.2 mm
63 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
64 Gia Hội
0.2 mm
65 Pá Lau
0.2 mm
66 Chiềng Khoong 1
0.2 mm
67 Phiêng Cằm 1
0.2 mm
68 Chiềng Ơn
0.2 mm
69 Mường Trai
0.2 mm
70 Chiềng Bôm
0 mm
71 Púng Tra
0 mm
72 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
73 Ngọc Chiến 1
0 mm
74 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
75 Nậm Lầu 2
0 mm
76 Phỏng Lái 1
0 mm
77 Chiềng Cọ
0 mm
78 Thuận Châu
0 mm
79 Co Tòng
0 mm
80 Chiềng Đen
0 mm
81 Chiềng Chăn
0 mm
82 Chiềng Khoang
0 mm
83 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
84 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
85 Chiềng Pha
0 mm
86 Mường Trai
0 mm
87 Nậm Ét
0 mm
88 Gia Hội PCTT
0 mm
89 Cao Phạ 1
0 mm
90 Nậm Lành 1
0 mm
91 Cao Phạ 3
0 mm
92 Xà Hồ PCTT
0 mm
93 Túc Đán 1
0 mm
94 Xà Hồ
0 mm
95 Huổi Sản
0 mm
96 Cao Phạ 2
0 mm
97 Co Mạ
0 mm
98 Bon Phặng
0 mm
99 Mường Sại PCTT
0 mm
100 Túc Đán 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!