Xã Kim Bon, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Bon

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:51:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
16.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 26°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 27°
13 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 31°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 25°
14.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 29°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Suối Bu
56 mm
3 Hạ Hoà
49 mm
4 Túc Đán 2
48.8 mm
5 Lóng Phiêng
46 mm
6 Pá Lau
44 mm
7 Túc Đán 1
43.8 mm
8 Chấn Thịnh
43.6 mm
9 Chiềng On
40.4 mm
10 Tú Nang
40.2 mm
11 Lóng Sập
38.8 mm
12 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
13 Tân Lập 1
36.8 mm
14 Sơn Thịnh
33.6 mm
15 Phúc Sơn
33.2 mm
16 Đồng Khê
32 mm
17 Đồng Bảng
29.2 mm
18 Phình Hồ
28.8 mm
19 Tân Pheo
28.6 mm
20 Nà Bó
27.8 mm
21 Túc Đán
27 mm
22 Thạch Lương
27 mm
23 Văn Lang
26.4 mm
24 Mỹ Lương
24.8 mm
25 Chiềng Đông
24 mm
26 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
27 Xà Hồ
23.4 mm
28 Tà Si Láng
23.4 mm
29 Nghĩa An
23.2 mm
30 Mường Chùm 1
21.8 mm
31 Hưng Khánh 1
21.4 mm
32 Yên Lập
21.4 mm
33 Mường Thải
21.4 mm
34 Trung Sơn
21 mm
35 Xuân Thủy
20.6 mm
36 Pá Hu
20.2 mm
37 Việt Hồng
20 mm
38 Tân Thịnh
19.8 mm
39 Mường Lựm
19.8 mm
40 Ba Khe
18.8 mm
41 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.8 mm
42 Đại Lịch
17.8 mm
43 Làng Nhì
17.8 mm
44 Hưng Thịnh
17 mm
45 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
46 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
47 Bản Công
16.4 mm
48 Mường Chiềng
15.6 mm
49 Nậm Păm
15.2 mm
50 Mường Bang 1
15.2 mm
51 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
52 Xuân Đài 1
14.2 mm
53 Phúc Khánh
14 mm
54 Huy Tân 1
14 mm
55 Thu Cúc
13.8 mm
56 Chiềng Sung
13 mm
57 Xã Bản Mù
12.4 mm
58 Tiên Lương
12.4 mm
59 Chiềng Khừa
12.2 mm
60 Km22
12 mm
61 Hồng Ca
11.4 mm
62 Trung Sơn 2
11.4 mm
63 Trạm Tấu
11.4 mm
64 Xuân Sơn
11.2 mm
65 Km46
11 mm
66 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
67 Chiềng Sại
9.4 mm
68 Chiềng Công
9.4 mm
69 Tà Xùa 1
9.2 mm
70 Chiềng Khoa
9 mm
71 Hưng Khánh 2
8.4 mm
72 Hồng Ca 2
7.2 mm
73 Xuân Đài 2
6.8 mm
74 Chiềng Công 1
6.4 mm
75 Bao La
6.2 mm
76 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
77 Song Pe
5.8 mm
78 Tạ Khoa
5.6 mm
79 Tà Xùa 2
4.8 mm
80 Chiềng Muôn
4 mm
81 Làng Chếu 4
3.6 mm
82 Xím Vàng
3.6 mm
83 Làng Chếu 2
3.6 mm
84 Hua Nhàn
2.6 mm
85 Hang Chú
2.4 mm
86 Tân Xuân
0 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Chiềng Chăn
0 mm
89 Hồ Suối Hòm
0 mm
90 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
91 Sập Xa
0 mm
92 Xà Hồ PCTT
0 mm
93 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!