Xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Hẹ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:00:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
44.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
14.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 27°
15.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
6.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 25°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
31 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 30°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
113.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
84.8 mm
3 Thuận Châu
69.8 mm
4 Nậm Lầu 2
65.6 mm
5 Chiềng Bôm
63.8 mm
6 Long Hẹ 1
63.8 mm
7 Long Hẹ 2
58.2 mm
8 Na Son 2
53.4 mm
9 Nậm Lầu 3
50.8 mm
10 Tênh Phông
47.8 mm
11 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
12 Ẳng Tở
44.8 mm
13 Luân Giới
42.8 mm
14 Púng Tra
42 mm
15 Ẳng Nưa
41.4 mm
16 Búng Lao 1
41.4 mm
17 Na Son 1
39.6 mm
18 Búng Lao 2
39.4 mm
19 Mường Ảng
38.8 mm
20 Nà Tấu
36.6 mm
21 Nà Sáy
35.6 mm
22 Nà Tấu 3
34.6 mm
23 Ẳng Cang 1
33.4 mm
24 Búng Lao 3
30.4 mm
25 Nà Tấu 2
30.2 mm
26 Nà Tấu 1
28.2 mm
27 Mường Phăng 3
28 mm
28 Mường Luân 3
27.4 mm
29 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.2 mm
30 Mường Luân 2
24.4 mm
31 Khoen On
23.6 mm
32 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.4 mm
33 Phì Nhừ 3
22.2 mm
34 Xuân Lao
22.2 mm
35 Chiềng Sinh
21.6 mm
36 Huổi Lèng
21 mm
37 Mường Đun
20.6 mm
38 Chiềng Pha
20.4 mm
39 Mường Chiên 2
20 mm
40 Phình Sáng 1
19 mm
41 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
19 mm
42 Sốp Cộp
19 mm
43 Ẳng Cang 2
19 mm
44 Quài Nưa
18 mm
45 Huổi Lèng 2
17.8 mm
46 Chi cục thủy lợi
17 mm
47 Mường Lạn 1
17 mm
48 Mường Thín
16.8 mm
49 Pú Nhi 3
16.6 mm
50 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
51 Hừa Ngài
15.8 mm
52 Bản Lầm
15.4 mm
53 Pha Khinh
15 mm
54 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
14.8 mm
55 Pú Nhung
14.8 mm
56 Phình Sáng 2
14.4 mm
57 Mường Sai 2
14.4 mm
58 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
59 Nà Ớt
13.8 mm
60 Phì Nhừ 2
13.2 mm
61 Na Son
12.8 mm
62 Mường Mơn
12.6 mm
63 Háng Lìa 1
12.4 mm
64 Mường Bám 2
12.2 mm
65 Tà Hừa
12 mm
66 Chiềng Khoong 1
12 mm
67 Mường Pồn
11.6 mm
68 Mường Bám 1
11.6 mm
69 Co Tòng
11.2 mm
70 Háng Lìa
11.2 mm
71 Mường Giôn
11 mm
72 Mường Mùn 2
10.6 mm
73 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.2 mm
74 Mường Phăng 2
10 mm
75 Mường Mươn
10 mm
76 Mường Báng
10 mm
77 Phỏng Lái 1
9.6 mm
78 Mường Giôn PCTT
9.2 mm
79 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
80 Mường Mùn 1
9 mm
81 Pắc Ma
9 mm
82 Mường Chiên 3
8.8 mm
83 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
8.4 mm
84 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
85 Mường Lạn 2
8 mm
86 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
7.6 mm
87 Mùn Chung
7.6 mm
88 Phì Nhừ 5
7.4 mm
89 Phiêng Cằm 1
7 mm
90 Mường Phăng 1
6.8 mm
91 Mường Báng PCTT
6.4 mm
92 Pa Ham
6 mm
93 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6 mm
94 Chiềng Ngàm
5.8 mm
95 Háng Lìa 3
5.6 mm
96 Mường Chà PCTT
5.2 mm
97 Phì Nhừ 4
5.2 mm
98 Mường É
5.2 mm
99 Chiềng Xôm
5 mm
100 Mường Pồn 2
5 mm
Đã sao chép liên kết!