Xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lóng Phiêng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:40:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
89%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 24°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 28°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 28°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
5.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
5.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
23.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 27°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
22° | 28°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
23° | 28°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
117.4 mm
2 Quang Chiểu 2
55.8 mm
3 Tén Tằn (Mường Lát)
46.2 mm
4 Km46
33 mm
5 Chiềng Khoa
31.4 mm
6 Xím Vàng
30.4 mm
7 Quang Chiểu 3
27.6 mm
8 Mường Lý
27.4 mm
9 Quang Chiểu 1
26.4 mm
10 Trung Lý
26 mm
11 Mường Sai 2
23.4 mm
12 Tân Lập 1
21.2 mm
13 Tà Xùa 2
20.8 mm
14 Hiền Chung
17 mm
15 Lóng Phiêng
17 mm
16 Hiền Chung
16.6 mm
17 Làng Chếu 4
15.6 mm
18 Làng Chếu 2
15 mm
19 Tú Nang
14.8 mm
20 Hang Chú
14 mm
21 Hiền Kiệt
13.4 mm
22 Trung Sơn 2
13.2 mm
23 Phiêng Khoài 1
10.8 mm
24 Chiềng Mai
10.4 mm
25 Chiềng Dong
9.4 mm
26 Mường Thải
8.6 mm
27 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.2 mm
28 Trung Sơn 1
7 mm
29 Tà Xùa 1
6 mm
30 Mường Lựm
4.6 mm
31 Mường Chùm 1
2.6 mm
32 Huy Tân 1
2.4 mm
33 Hua Nhàn
2.2 mm
34 Lóng Sập
2.2 mm
35 Chiềng Chung 2
2 mm
36 Chiềng Khừa
1.8 mm
37 Chiềng Sinh 1
1.2 mm
38 Chiềng Sung
1 mm
39 Song Pe
0.8 mm
40 Nà Bó
0.8 mm
41 Chiềng On
0.6 mm
42 Chiềng Ban
0.6 mm
43 Nà Ớt
0.6 mm
44 Mường Bang 1
0.6 mm
45 Chiềng Sại
0.2 mm
46 Chiềng Đông
0.2 mm
47 Tân Xuân
0 mm
48 Gia Phù
0 mm
49 Chiềng Chăn
0 mm
50 Hồ Suối Hòm
0 mm
51 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
52 Sập Xa
0 mm
53 Chiềng Xôm
0 mm
54 Tân Lang
0 mm
55 Tạ Khoa
0 mm
56 Chiềng Ngần
0 mm
57 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!