Xã Mường Chiên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chiên

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 14:49:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
23.1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
10.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
28.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
23.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
15.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
16.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
24.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 25°
91.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
41.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
2 Mường Giôn PCTT
17 mm
3 Trung Đồng 2
14.4 mm
4 Mường Chiên 2
13.4 mm
5 Mường Chiên 3
12.4 mm
6 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
10 mm
7 Mường Giôn
9.2 mm
8 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
9 Pắc Ma
8 mm
10 Chế Tạo 1
8 mm
11 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
12 Gia Phú
7.4 mm
13 Tả Phìn 1
7.2 mm
14 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
15 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
16 Pa Ham
5.6 mm
17 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
18 Pha Khinh
5 mm
19 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
20 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
21 Phình Sáng 2
5 mm
22 Chế Tạo
4.8 mm
23 Tà Mít
4.8 mm
24 Phúc Than
4.4 mm
25 Sông Đà
4.4 mm
26 Ô Quý Hồ
4.2 mm
27 Bình Lư 1
4.2 mm
28 Nùng Nàng
4.2 mm
29 Huổi Lèng 1
4 mm
30 Mường Mùn 1
3.8 mm
31 Xín Chải
3.8 mm
32 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
33 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
34 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
35 Chiềng Khay
3.2 mm
36 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
37 Tủa Thàng
3.2 mm
38 Tả Ngảo
3.2 mm
39 Tà Hừa
3 mm
40 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
41 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
42 Bản Giang
2.8 mm
43 Nậm Cần
2.8 mm
44 Phỏng Lái 2
2.4 mm
45 Huổi Lèng
2.4 mm
46 Pắc Ta
2.4 mm
47 Hua Trai
2.4 mm
48 Mường Sại
2.2 mm
49 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
50 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
51 Trung Đồng 1
2.2 mm
52 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
53 Lao Chải
2 mm
54 Bản Bo
2 mm
55 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
56 Chiềng Lao 2
2 mm
57 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
58 Mường Bú
1.8 mm
59 Làng Mô 1
1.8 mm
60 Nậm Tăm 2
1.8 mm
61 Lao Chải 2
1.8 mm
62 Khao Mang
1.6 mm
63 Nậm Cha
1.6 mm
64 Nậm Loỏng
1.6 mm
65 Lao Chải 1
1.6 mm
66 Ma Quai
1.4 mm
67 P. Na Lay
1.4 mm
68 Bản Hồ
1.2 mm
69 Bình Lư 3
1.2 mm
70 Tả Lèng
1.2 mm
71 Noong Hẻo
1.2 mm
72 Nậm Tăm 3
1.2 mm
73 Ít Ong
1.2 mm
74 Chiềng Lao 1
1.2 mm
75 Ẳng Tở
1.2 mm
76 Mường Khiêng
1.2 mm
77 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
78 Mồ Dề 2
1 mm
79 Hoàng Liên
1 mm
80 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
81 Mường Khoa
0.8 mm
82 Mường Kim
0.8 mm
83 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
84 Tà Gia 2
0.8 mm
85 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
86 Làng Mô 2
0.8 mm
87 Khao Mang PCTT
0.8 mm
88 Xà Dề Phìn
0.8 mm
89 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
90 Tả Phời
0.6 mm
91 Phình Sáng 1
0.6 mm
92 Pú Nhung
0.6 mm
93 Kim Nọi 1
0.4 mm
94 Thủy điện Séo Chông Hô
0.4 mm
95 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
96 Hồ Bốn
0.4 mm
97 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
98 Lê Lợi
0.4 mm
99 Khoen On
0.4 mm
100 Tỏa Tình
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!