Xã Mường Hung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Hung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:30:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
33.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
16.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
6.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 30°
22.3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 31°
9.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
7 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 31°
5 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
29.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 30°
27.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
131 mm
2 Phiêng Khoài 1
103 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
69.4 mm
6 Long Hẹ 1
67 mm
7 Chiềng Bôm
65.8 mm
8 Nậm Lầu 3
60.8 mm
9 Long Hẹ 2
60.6 mm
10 Luân Giới
51.6 mm
11 Púng Tra
44.6 mm
12 Hua Nhàn
42.2 mm
13 Chiềng On
40.2 mm
14 Chiềng Sinh 1
35.2 mm
15 Làng Chếu 4
35 mm
16 Chiềng Đông
28.4 mm
17 Sốp Cộp
26.2 mm
18 Nà Ớt
25.6 mm
19 Chiềng Mai
24.8 mm
20 Bản Lầm
24.2 mm
21 Chiềng Dong
23.6 mm
22 Mường Bám 2
22.8 mm
23 Chiềng Ban
21.4 mm
24 Mường Sai 2
19.6 mm
25 Co Tòng
19 mm
26 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
27 Chiềng Chung 2
16.4 mm
28 Chiềng Xôm
12.2 mm
29 Nà Bó
12 mm
30 Muổi Nọi 1
10 mm
31 Chiềng Công 1
10 mm
32 Hang Chú
10 mm
33 Chiềng Công
9 mm
34 Chiềng Hoa 2
8.8 mm
35 Chiềng Sung
8 mm
36 Mường Chùm 1
8 mm
37 Mường Bú
7.6 mm
38 Phiêng Cằm 1
7 mm
39 Bó Mười
4.6 mm
40 Chiềng Cọ
0 mm
41 Chiềng Đen
0 mm
42 Mường Lạn
0 mm
43 Chiềng Chăn
0 mm
44 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
45 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
46 Đứa Mòn
0 mm
47 Co Mạ
0 mm
48 Bó Mười PCTT
0 mm
49 Sam Kha
0 mm
50 Chiềng Ngần
0 mm
51 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
52 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!