Xã Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ngọc Chiến

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:26:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 22°
23.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
37.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
29.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 24°
9.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
17° | 24°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 24°
16.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 26°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 24°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 24°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 23°
11.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 21°
15.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 22°
19 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 20°
39.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 22°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 An Lương
97.8 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 An Lương 1
78.8 mm
5 Phong Dụ Thượng 1
78.2 mm
6 Nậm Mười 1
75.4 mm
7 Nậm Búng 1
75.2 mm
8 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
9 Mỏ Vàng
70.8 mm
10 An Lương 2
68.8 mm
11 Chiềng Dong
66 mm
12 Mỏ Vàng 1
63 mm
13 Hồng Ca 1
62 mm
14 Phong Dụ Thượng
60.6 mm
15 Châu Quế Thượng
59 mm
16 Suối Bu
57.8 mm
17 Phúc Lợi
53.2 mm
18 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
19 Mậu A
53 mm
20 Muổi Nọi 1
51.4 mm
21 Sơn Thịnh PCTT
50.6 mm
22 Tú Lệ 3
50.6 mm
23 Mậu Đông
50 mm
24 Túc Đán 2
48.8 mm
25 Suối Giàng
44.2 mm
26 Đại Sơn 2
44.2 mm
27 Pá Lau
44 mm
28 Túc Đán 1
43.8 mm
29 Gia Hội
42 mm
30 Đồng Khê
41.6 mm
31 Nậm Mười 2
40.8 mm
32 Chiềng Ban
39.4 mm
33 Sơn Thịnh
39.2 mm
34 Suối Giàng PCTT
38.4 mm
35 Suối Quyền
38 mm
36 Chiềng Mai
37.8 mm
37 Pú Dảnh
37.2 mm
38 Hòa Mạc
37.2 mm
39 Hòa Mạc PCTT
34.2 mm
40 Phúc Sơn
33.2 mm
41 Cao Phạ 3
32.4 mm
42 Bản Lầm
32.4 mm
43 Văn Bàn
29.2 mm
44 An Bình
29.2 mm
45 Phình Hồ
29 mm
46 Nậm Lành 1
28.6 mm
47 Nậm Chày
28.4 mm
48 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
49 Huổi Sản
27.8 mm
50 Nà Bó
27.8 mm
51 Lâm Giang
27.6 mm
52 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
53 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
54 Túc Đán
27 mm
55 Thạch Lương
27 mm
56 Bon Phặng
26.8 mm
57 Gia Hội PCTT
26.2 mm
58 Tân Hợp 2
26 mm
59 Chiềng Muôn
26 mm
60 Chiềng Chung 2
25.2 mm
61 Nậm Lầu 3
25.2 mm
62 Khánh Hòa 2
25 mm
63 Sơn A
24.4 mm
64 Nghĩa An
24.2 mm
65 Sùng Đô
23.6 mm
66 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
67 Xà Hồ
23.4 mm
68 Tà Si Láng
23.4 mm
69 Nậm Lầu 2
23 mm
70 Chiềng Xôm
23 mm
71 Mường Trai
22.2 mm
72 Nậm Lành 2
22 mm
73 Mường Thải
21.8 mm
74 Mường Chùm 1
21.8 mm
75 Đông An
20.8 mm
76 Pá Hu
20.2 mm
77 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
78 Dế Xu Phình
19.2 mm
79 Chế Tạo
19.2 mm
80 Nậm Păm
18.4 mm
81 Làng Nhì
17.8 mm
82 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
83 Dương Quỳ
16.6 mm
84 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
85 Bản Công
16.4 mm
86 Chiềng Lao 1
16.2 mm
87 Pắc Ta
15.8 mm
88 Mồ Dề 1
15.2 mm
89 Cao Phạ 1
14.4 mm
90 Khao Mang
14.2 mm
91 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
92 Huy Tân 1
14 mm
93 Chế Tạo 1
14 mm
94 Mù Cang Chải
13.2 mm
95 Chiềng Sung
13 mm
96 Tú Lệ 2
13 mm
97 Xã Bản Mù
12.4 mm
98 Ngọc Chiến 3
12.2 mm
99 La Pán Tẩn
12 mm
100 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
Đã sao chép liên kết!