Xã Phù Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phù Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:30:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 27°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
6.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
22.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 30°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phiêng Khoài 1
103 mm
3 Lóng Sập
81 mm
4 Km22
72.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Chiềng Khoa
65.4 mm
9 Suối Bu
64.6 mm
10 Sơn Thịnh
61.6 mm
11 Tà Si Láng
61.6 mm
12 Nghĩa An
51.6 mm
13 Lóng Phiêng
47.6 mm
14 Cẩm Khê
46 mm
15 Đồng Khê
45.4 mm
16 Suối Giàng
43.8 mm
17 Tà Si Láng PCTT
43.6 mm
18 Hua Nhàn
42.2 mm
19 Xã Bản Mù
41.8 mm
20 Suối Giàng PCTT
41 mm
21 Chiềng On
40.2 mm
22 Túc Đán 2
39.4 mm
23 Làng Nhì
39.2 mm
24 Ba Khe
39 mm
25 Yên Bình
39 mm
26 Đại Lịch
38.6 mm
27 Tà Xùa 1
36.8 mm
28 Suối Quyền
36.6 mm
29 Hồng Ca 1
36.6 mm
30 Sơn A
35.8 mm
31 Túc Đán 1
35.6 mm
32 Pá Lau
35.2 mm
33 Nậm Lành 2
35.2 mm
34 Thạch Lương
35.2 mm
35 Làng Chếu 4
35 mm
36 Yên Bái
34.6 mm
37 Tú Nang
34.4 mm
38 Phúc Sơn
33.4 mm
39 Yên Bái 2
32.8 mm
40 Mường Chiềng
32.2 mm
41 Tân Thịnh
32.2 mm
42 Phình Hồ
31.4 mm
43 Hưng Khánh 2
30.6 mm
44 Bằng Luân
29.8 mm
45 Song Pe
29.6 mm
46 Pú Dảnh
29 mm
47 An Lương
28.6 mm
48 Làng Chếu 2
28.6 mm
49 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
50 Chiềng Đông
28.4 mm
51 Tân Lập 1
27.4 mm
52 Lương Thịnh
26.8 mm
53 Thịnh Hưng
26.6 mm
54 Chiềng Khừa
26 mm
55 Nậm Lành 1
25.6 mm
56 Nhữ Hán
25.2 mm
57 Hồng Ca
25 mm
58 Hưng Khánh 1
24.8 mm
59 Âu Lâu
24.8 mm
60 Bản Công
24.2 mm
61 Đông Cửu 1
24 mm
62 Tam Thanh
24 mm
63 Cao Phạ 3
24 mm
64 Hạ Hoà
23.8 mm
65 Pá Hu
23.8 mm
66 Trạm Tấu
23.6 mm
67 P.Yên Ninh
23.4 mm
68 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
69 An Lương 1
23.2 mm
70 An Lương 2
23 mm
71 Chấn Thịnh
23 mm
72 Đại Phạm
22.8 mm
73 Tạ Khoa
22.8 mm
74 Hưng Thịnh
22.4 mm
75 Mỹ Lương
21.6 mm
76 Xà Hồ
21.6 mm
77 Mường Thải
21.4 mm
78 Hồng Ca 2
20.6 mm
79 Xím Vàng
20.2 mm
80 Sùng Đô
19.8 mm
81 Việt Hồng
19.8 mm
82 Nậm Mười 1
19.6 mm
83 Mỏ Vàng 1
18.2 mm
84 Việt Cường
18.2 mm
85 Nậm Khắt
17.8 mm
86 Mường Bang 1
17.8 mm
87 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
88 Xuân Đài 2
16.8 mm
89 Nậm Mười 2
16.4 mm
90 Việt Cường PCTT
15.6 mm
91 Tà Xùa 2
15 mm
92 Kiên Thành
14.6 mm
93 Kiên Lao
14.4 mm
94 Gia Hội
13 mm
95 Huổi Sản
12.8 mm
96 Văn Lang
12.4 mm
97 Nậm Búng 1
12.2 mm
98 Thanh Ba
11.8 mm
99 Hiền Lương
11.6 mm
100 Túc Đán
11.6 mm
Đã sao chép liên kết!