Xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Hộc

Thứ Hai, 03/08/2026 - 21:09:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 26°
13.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 25°
15.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 24°
15.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
20.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 23°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 24°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 26°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
20° | 27°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 27°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 27°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Túc Đán 2
32.4 mm
2 Nà Ớt
22.2 mm
3 Chiềng Công
17.4 mm
4 Tà Xùa 1
15.2 mm
5 Xã Bản Mù
13.4 mm
6 Tà Xùa 2
13.2 mm
7 Hang Chú
12 mm
8 Làng Chếu 4
11.6 mm
9 Xím Vàng
8.4 mm
10 Chiềng Công 1
7.6 mm
11 Phiêng Cằm 1
5.6 mm
12 Pú Dảnh
5.2 mm
13 Trạm Tấu
4.6 mm
14 Bản Lầm
4.2 mm
15 Phình Hồ
2 mm
16 Chiềng Khoong 1
1.6 mm
17 Làng Chếu 2
1.6 mm
18 Chiềng Sung
1.2 mm
19 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1 mm
20 Nậm Păm
1 mm
21 Chiềng Sại
1 mm
22 Mường Sai 2
1 mm
23 Mường Trai
0.8 mm
24 Làng Nhì
0.8 mm
25 Nậm Lành 2
0.6 mm
26 Mường Khiêng
0.6 mm
27 Ngọc Chiến 1
0.4 mm
28 Song Pe
0.4 mm
29 Chiềng Chung 2
0.4 mm
30 Suối Giàng
0.2 mm
31 Chiềng On
0.2 mm
32 Chiềng Muôn
0.2 mm
33 Nậm Khắt
0.2 mm
34 Xà Hồ
0.2 mm
35 Huy Tân 1
0.2 mm
36 Mường Lựm
0.2 mm
37 Bản Công
0.2 mm
38 An Lương
0 mm
39 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
40 Púng Tra
0 mm
41 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
42 Nậm Lầu 2
0 mm
43 Gia Phù
0 mm
44 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
45 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
46 Chiềng Cọ
0 mm
47 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
48 Chiềng Đen
0 mm
49 Mường Lạn
0 mm
50 Chiềng Mai
0 mm
51 Chiềng Chăn
0 mm
52 Suối Quyền
0 mm
53 Mường Bú
0 mm
54 Sơn Lương
0 mm
55 Chiềng Hoa 2
0 mm
56 Hồ Suối Hòm
0 mm
57 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
58 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
59 Nghĩa An
0 mm
60 Sơn A
0 mm
61 Sập Xa
0 mm
62 An Lương 2
0 mm
63 Chiềng Xôm
0 mm
64 Nậm Ét
0 mm
65 Tà Si Láng PCTT
0 mm
66 Gia Hội PCTT
0 mm
67 Sơn Thịnh
0 mm
68 Sùng Đô
0 mm
69 An Lương 1
0 mm
70 Nậm Lành 1
0 mm
71 Phúc Sơn
0 mm
72 Xà Hồ PCTT
0 mm
73 Túc Đán 1
0 mm
74 Chế Tạo
0 mm
75 Suối Giàng PCTT
0 mm
76 Mỏ Vàng 1
0 mm
77 Tà Si Láng
0 mm
78 Huổi Sản
0 mm
79 Gia Hội
0 mm
80 Suối Bu
0 mm
81 Pá Lau
0 mm
82 Đồng Khê
0 mm
83 Bon Phặng
0 mm
84 Chiềng Ban
0 mm
85 Nà Bó
0 mm
86 Chiềng Sinh 1
0 mm
87 Hua Nhàn
0 mm
88 Nậm Mười 2
0 mm
89 Túc Đán
0 mm
90 Mường Chùm 1
0 mm
91 Nậm Búng 1
0 mm
92 Lóng Sập
0 mm
93 Chiềng Khừa
0 mm
94 Pá Hu
0 mm
95 Lóng Phiêng
0 mm
96 Chế Tạo 1
0 mm
97 Chiềng Đông
0 mm
98 Muổi Nọi 1
0 mm
99 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
100 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0 mm
Đã sao chép liên kết!