Xã Tà Xùa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Xùa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:56:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
20

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
19°C
%
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%
11:00
19°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 20°
46.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 24°
14.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 26°
5.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 24°
13.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 25°
6.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 25°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 25°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
19° | 26°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 25°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
45 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 25°
9 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
18° | 23°
8.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 25°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
126.4 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108.6 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
108.2 mm
4 Phúc Sơn
106 mm
5 Làng Nhì
97.6 mm
6 Sơn Thịnh
92.8 mm
7 Nậm Búng 2
86.4 mm
8 Nghĩa An
85.8 mm
9 Cao Phạ 3
85 mm
10 Cao Phạ 1
84 mm
11 Thạch Lương
84 mm
12 Pá Lau
77.8 mm
13 Tân Thịnh
76.6 mm
14 Đồng Khê
76.6 mm
15 Cao Phạ 2
75.6 mm
16 Tú Lệ 2
75.4 mm
17 Nậm Lành 1
74.2 mm
18 Phình Hồ
72.8 mm
19 Nậm Mười 1
72.8 mm
20 Tú Lệ 3
72.2 mm
21 Chấn Thịnh
68.8 mm
22 Nậm Lành 2
65 mm
23 Huổi Sản
63.2 mm
24 Gia Hội
63 mm
25 Ba Khe
62.6 mm
26 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
27 Pá Hu
62.2 mm
28 Gia Hội PCTT
59.6 mm
29 Mỏ Vàng
59 mm
30 Sùng Đô
56.4 mm
31 Nậm Mười 2
55.4 mm
32 Nậm Búng 1
55.4 mm
33 Túc Đán 1
48 mm
34 Sơn A
45.6 mm
35 Suối Giàng PCTT
42.8 mm
36 La Pán Tẩn
42.4 mm
37 Suối Bu
41.4 mm
38 Suối Quyền
40.4 mm
39 Xã Bản Mù
40.4 mm
40 Trạm Tấu
40.4 mm
41 Khau Phạ
39.2 mm
42 Dế Xu Phình
37.6 mm
43 Đào Thịnh
36.2 mm
44 Bản Công
35.2 mm
45 Suối Giàng
34.4 mm
46 Túc Đán 2
33 mm
47 Hòa Cuông
32.6 mm
48 Đại Lịch
31 mm
49 An Lương 1
30.8 mm
50 Túc Đán
30.8 mm
51 An Lương
29.8 mm
52 Xà Hồ
29 mm
53 Lương Thịnh
27.6 mm
54 Cổ Phúc
26.2 mm
55 Minh Quán
26 mm
56 Chiềng Khoa
25.8 mm
57 Lao Chải 2
24.8 mm
58 Y Can
23.4 mm
59 Minh Bảo
22.4 mm
60 Hồng Ca
21.4 mm
61 Hồng Ca 2
20.2 mm
62 Kiên Lao
20 mm
63 Hưng Khánh 2
19.6 mm
64 Tân Lập 1
19 mm
65 Tà Xùa 2
18.8 mm
66 Mỏ Vàng 1
17.8 mm
67 Hồng Ca 1
17.8 mm
68 An Lương 2
17.4 mm
69 Pú Dảnh
17.2 mm
70 Yên Bái 2
15.4 mm
71 Mường Sai 2
15.2 mm
72 Kiên Thành
15 mm
73 Nậm Khắt
14.8 mm
74 Hưng Khánh 1
14.6 mm
75 Yên Bái
14.2 mm
76 Chế Tạo
14.2 mm
77 Chế Tạo 1
14 mm
78 Mường Chiềng
13.6 mm
79 Việt Cường PCTT
13.2 mm
80 Xím Vàng
13 mm
81 Âu Lâu
11.6 mm
82 Yên Bình
11.6 mm
83 Chi cục thủy lợi
10.6 mm
84 Hiền Lương
10.2 mm
85 P.Yên Ninh
10 mm
86 Việt Hồng
9.4 mm
87 Việt Cường
9.4 mm
88 Chiềng Công
8.4 mm
89 Lóng Phiêng
7.4 mm
90 Mỹ Lương
6.8 mm
91 Tú Nang
6.6 mm
92 Ngọc Chiến 3
6.2 mm
93 Phiêng Khoài 1
6 mm
94 Làng Chếu 2
5.6 mm
95 Làng Chếu 4
5.2 mm
96 Hưng Thịnh
5.2 mm
97 Hang Chú
4.6 mm
98 Mường Thải
4.2 mm
99 Xuân Sơn
3.8 mm
100 Ngọc Chiến 1
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!