Xã Tân Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:42:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 24°
21.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
16.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 29°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
11.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
23° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
9.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phiêng Khoài 1
103.4 mm
3 Phú Sơn 2
90 mm
4 Lóng Sập
82.8 mm
5 Km22
72.4 mm
6 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
7 Phú Sơn 1
67.4 mm
8 Tân Pheo
67 mm
9 Chiềng Khoa
65.6 mm
10 Tà Si Láng
63.2 mm
11 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
12 Tam Chung
57.6 mm
13 Trung Sơn 2
57.6 mm
14 Quang Chiểu 1
54.6 mm
15 Đồng Bảng
54.4 mm
16 Bao La
49.4 mm
17 Lóng Phiêng
48 mm
18 Trung Sơn 1
44.8 mm
19 Thành Sơn
44.6 mm
20 Mường Lý
44.4 mm
21 Tà Si Láng PCTT
44.4 mm
22 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
23 Phú Lệ 1
44 mm
24 Hua Nhàn
42.2 mm
25 Xã Bản Mù
42 mm
26 Trung Thành 1
40.8 mm
27 Làng Nhì
40.6 mm
28 Chiềng On
40.2 mm
29 Phú Lệ 2
39 mm
30 Tà Xùa 1
37.4 mm
31 Làng Chếu 4
35.6 mm
32 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
33 Tú Nang
34.4 mm
34 Mường Chiềng
32.2 mm
35 Trung Thành
31.4 mm
36 Trung Thành 2
31 mm
37 Song Pe
29.6 mm
38 Làng Chếu 2
29.4 mm
39 Chiềng Đông
28.4 mm
40 Tân Lập 1
27.6 mm
41 Chiềng Khừa
26.2 mm
42 Phú Xuân
25 mm
43 Bản Công
24.6 mm
44 Đông Cửu 1
24 mm
45 Tam Thanh
24 mm
46 Trạm Tấu
23.6 mm
47 Chấn Thịnh
23 mm
48 Tạ Khoa
22.8 mm
49 Mỹ Lương
21.6 mm
50 Mường Thải
21.4 mm
51 Xím Vàng
20.4 mm
52 Mường Bang 1
18 mm
53 Xuân Đài 2
16.8 mm
54 Tà Xùa 2
15 mm
55 Nà Bó
12 mm
56 Tiên Lương
10.4 mm
57 Chiềng Công 1
10 mm
58 Hang Chú
10 mm
59 Xuân Đài 1
9.8 mm
60 Mường Lựm
9.6 mm
61 Xuân Sơn
9.4 mm
62 Chiềng Sại
9.4 mm
63 Chiềng Công
9 mm
64 Chiềng Hoa 2
8.8 mm
65 Huy Tân 1
8.4 mm
66 Phúc Khánh
7 mm
67 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
68 Xuân Thủy
5.2 mm
69 Trung Sơn
4.8 mm
70 Thu Cúc
3.2 mm
71 Yên Lập
3 mm
72 Tân Xuân
0 mm
73 Gia Phù
0 mm
74 Chiềng Chăn
0 mm
75 Hồ Suối Hòm
0 mm
76 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
77 Sập Xa
0 mm
78 Phú Sơn
0 mm
79 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!