Xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thuận Châu

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:39:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
36.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
21.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
20.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
45.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 25°
35.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
19.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
13.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 28°
10 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 27°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quài Tở
90.4 mm
2 Chiềng Sung
88.8 mm
3 Mường Bú
82.4 mm
4 Mường Đun
80 mm
5 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
6 Mường Khiêng
73.8 mm
7 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
8 Pắc Ma
65 mm
9 Búng Lao 2
64.2 mm
10 Búng Lao 1
63.6 mm
11 Nà Ớt
63.4 mm
12 Mường Thín
61.6 mm
13 Hua Trai
59.4 mm
14 Nà Sáy
58 mm
15 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
16 Mường Chiên 2
56.2 mm
17 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
18 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
19 Búng Lao 3
54 mm
20 Ẳng Cang 2
53.6 mm
21 Mường Lạn 2
52.8 mm
22 Nậm Lầu 2
52.4 mm
23 Mường Trai
52.4 mm
24 Chiềng Sinh
50.4 mm
25 Tênh Phông
50 mm
26 Pa Ham
49.8 mm
27 Chiềng On
49.6 mm
28 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
29 Phình Sáng 2
49.4 mm
30 Tỏa Tình
49.2 mm
31 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
32 Mường Mùn 2
46.6 mm
33 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
46.4 mm
34 Pha Khinh
45.6 mm
35 Chiềng Lao 2
44.8 mm
36 Pú Nhung
44.4 mm
37 Long Hẹ 1
43.8 mm
38 Ẳng Tở
43.2 mm
39 Ẳng Nưa
43 mm
40 Trung Thu
41.2 mm
41 Mường Sại PCTT
37.4 mm
42 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
43 Nà Bó
37.2 mm
44 Nậm Păm
37 mm
45 Mường Ảng
37 mm
46 Ẳng Cang 1
36.2 mm
47 Mùn Chung PCTT
36 mm
48 Khoen On
34.8 mm
49 Mường Kim
34.4 mm
50 Long Hẹ 2
33.8 mm
51 Mường Giôn
33.4 mm
52 Mường Mùn 1
33 mm
53 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
32.6 mm
54 Mường Báng
32.6 mm
55 Xuân Lao
32.6 mm
56 Chiềng Khay
32.4 mm
57 Mùn Chung
32.2 mm
58 Thuận Châu
31.8 mm
59 Mường Giôn PCTT
30.8 mm
60 Mường Báng PCTT
30.6 mm
61 Nậm Lầu 3
30.2 mm
62 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.8 mm
63 Púng Tra
29.4 mm
64 Muổi Nọi 1
29 mm
65 Chiềng Ơn
28.2 mm
66 Tà Gia 2
28 mm
67 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
68 Bản Lầm
27.8 mm
69 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
70 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
71 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
26.4 mm
72 Na Son
26.2 mm
73 Chiềng Lao 1
26.2 mm
74 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
75 Mường Chiên 3
25.4 mm
76 Tà Hừa
24 mm
77 Mường Bám 1
23.8 mm
78 Phỏng Lái 1
23.6 mm
79 Hồ Bốn
22.4 mm
80 Mường Sại
22.2 mm
81 Tủa Thàng
22 mm
82 Chiềng Công
21.6 mm
83 Phình Sáng 1
21.2 mm
84 Chiềng Xôm
20.4 mm
85 Phiêng Cằm 1
20.4 mm
86 Ít Ong
20 mm
87 Phì Nhừ 3
19.8 mm
88 Na Son 1
19.4 mm
89 Quài Nưa
18.8 mm
90 Chiềng Sinh 1
18.4 mm
91 Mường Chùm 1
18 mm
92 Phì Nhừ 4
16 mm
93 Na Son 2
15.8 mm
94 Mường Lạn 1
15.8 mm
95 Chiềng Bôm PCTT
15.2 mm
96 Mường Sai 2
15 mm
97 Mường Trai
15 mm
98 Pú Nhung 1
14.8 mm
99 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
14.6 mm
100 Phì Nhừ 5
14.4 mm
Đã sao chép liên kết!