Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tô Hiệu

Thứ Ba, 28/04/2026 - 13:50:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
69%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 28°
3.7 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
19° | 25°
8.2 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
20° | 28°
2.4 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
19° | 30°
2.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
20° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 28°
3.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 31°
4.8 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
22° | 32°
4.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
23° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quài Nưa
11.4 mm
2 Púng Tra
7 mm
3 Tênh Phông
6.8 mm
4 Co Tòng
6.6 mm
5 Nậm Lầu 2
5.8 mm
6 Sốp Cộp
5.6 mm
7 Nậm Lầu 3
5.6 mm
8 Co Mạ
5.4 mm
9 Mường Sại
5 mm
10 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
11 Chiềng Công
4.4 mm
12 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4 mm
13 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
14 Mường Sại PCTT
3.6 mm
15 Muổi Nọi 1
3.6 mm
16 Long Hẹ 1
3.6 mm
17 Chiềng Công 1
3.6 mm
18 Bon Phặng
3.4 mm
19 Chiềng Chung 2
3.4 mm
20 Phiêng Khoài 1
3.4 mm
21 Quài Tở
3.2 mm
22 Nà Ớt
3.2 mm
23 Chiềng Ngàm
3.2 mm
24 Mường É
3.2 mm
25 Mường Giàng
3.2 mm
26 Chiềng Xôm
3 mm
27 Chiềng Dong
3 mm
28 Phỏng Lái 1
2.8 mm
29 Bản Lầm
2.8 mm
30 Chiềng Mai
2.6 mm
31 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.4 mm
32 Chiềng Pha
2.4 mm
33 Lóng Phiêng
2.4 mm
34 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
35 Nà Bó
2.2 mm
36 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
37 Chiềng Đông
2.2 mm
38 Bó Mười
2.2 mm
39 Chiềng Bôm
2 mm
40 Mường Bú
2 mm
41 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
42 Hua Nhàn
2 mm
43 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
44 Mường Chùm 1
1.8 mm
45 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
46 Chiềng Sung
1.8 mm
47 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
48 Thuận Châu
1.6 mm
49 Nậm Ét
1.6 mm
50 Bản Công
1.6 mm
51 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
52 Chiềng On
1.4 mm
53 Phỏng Lái 2
1.4 mm
54 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
55 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
56 Pú Nhung 1
1.2 mm
57 Chiềng Khoang
1.2 mm
58 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
59 Pú Nhung
1.2 mm
60 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
61 Mường Trai
1 mm
62 Song Pe
0.8 mm
63 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
64 Phình Sáng 1
0.8 mm
65 Phình Sáng 2
0.8 mm
66 Ít Ong
0.8 mm
67 Chiềng Lao 1
0.8 mm
68 Mường Trai
0.8 mm
69 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
70 Nậm Păm
0.6 mm
71 Pắc Ma
0.6 mm
72 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
73 Chiềng Muôn
0.6 mm
74 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
75 Tạ Khoa
0.6 mm
76 Chiềng Lao 2
0.6 mm
77 Chiềng Ơn
0.6 mm
78 Long Hẹ 2
0.4 mm
79 Pha Khinh
0.4 mm
80 Làng Chếu 4
0.4 mm
81 Nậm Khắt
0.4 mm
82 Xím Vàng
0.4 mm
83 Mường Giôn
0.4 mm
84 Trạm Tấu
0.4 mm
85 Hua Trai
0.4 mm
86 Hang Chú
0.4 mm
87 Mường Khiêng
0.4 mm
88 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
89 Xà Hồ
0.2 mm
90 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
91 Lao Chải 2
0.2 mm
92 Khoen On
0.2 mm
93 Pú Dảnh
0.2 mm
94 Chế Tạo 1
0.2 mm
95 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
96 Tỏa Tình
0.2 mm
97 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
98 Làng Chếu 2
0.2 mm
99 Nậm Có
0 mm
100 Chiềng Cọ
0 mm
Đã sao chép liên kết!