Xã Tô Múa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tô Múa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:39:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
14.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
13.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 27°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
23.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lóng Phiêng
45.4 mm
2 Tú Nang
40.2 mm
3 Lóng Sập
38.8 mm
4 Tam Chung
37.6 mm
5 Tân Lập 1
36.6 mm
6 Lương Nha
34.6 mm
7 Lâm Thao
29.4 mm
8 Đồng Bảng
29.2 mm
9 Tân Pheo
28.6 mm
10 Trung Sơn 1
26.2 mm
11 Hiền Chung
25.6 mm
12 Quang Chiểu 2
25 mm
13 Dị Nậu
22.2 mm
14 Yên Lập
21.4 mm
15 Mường Thải
21.4 mm
16 Trung Sơn
21 mm
17 Phượng Mao
20.6 mm
18 Xuân Thủy
20.6 mm
19 Mường Lựm
19.8 mm
20 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
21 Quang Chiểu 1
18.8 mm
22 Ba Khan
18.6 mm
23 Quang Chiểu 3
18 mm
24 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.4 mm
25 Nam Phong
17 mm
26 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
27 Trung Thành 2
15.8 mm
28 Hiền Chung
15.8 mm
29 Mường Chiềng
15.6 mm
30 Yên Lương
15.6 mm
31 Mường Khến
15.4 mm
32 Mường Bang 1
15.2 mm
33 Hiền Kiệt
14.8 mm
34 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
35 Xuân Đài 1
14.2 mm
36 Bất Bạt
14.2 mm
37 Tân Lạc
14 mm
38 Phúc Khánh
14 mm
39 Tam Thanh
14 mm
40 Huy Tân 1
14 mm
41 Thu Cúc
13.8 mm
42 Đông Cửu 1
13.8 mm
43 Cự Thắng 2
13.6 mm
44 Xã Bản Mù
12.4 mm
45 Chiềng Khừa
12.2 mm
46 Km22
12 mm
47 Trung Lý
11.6 mm
48 Trung Sơn 2
11.4 mm
49 Thủy điện Suối Nhạp
11.2 mm
50 Xuân Sơn
11.2 mm
51 Km46
11 mm
52 Phú Lệ 2
10.6 mm
53 Trung Thành 1
10.6 mm
54 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
55 Trung Thành
10.2 mm
56 Phú Xuân
10.2 mm
57 Tén Tằn (Mường Lát)
9.8 mm
58 Lũng Vân
9.6 mm
59 Quang Húc
9.4 mm
60 Tân Minh
9.2 mm
61 Sông Luồng
9.2 mm
62 Tà Xùa 1
9.2 mm
63 Phú Lệ 1
9 mm
64 Chiềng Khoa
9 mm
65 Phú Sơn 1
8.2 mm
66 Chiềng Sại
8.2 mm
67 Thành Sơn
7.4 mm
68 Thanh Xuân
7.2 mm
69 Lũng Cao
7 mm
70 Xuân Đài 2
6.8 mm
71 Phú Sơn 2
6.8 mm
72 Cổ Lũng
6.6 mm
73 Bao La
6.2 mm
74 Song Pe
5.8 mm
75 Tạ Khoa
5.6 mm
76 Tà Xùa 2
4.8 mm
77 Mường Lý
4.2 mm
78 Làng Chếu 4
4 mm
79 Xím Vàng
3.6 mm
80 Làng Chếu 2
3.4 mm
81 Cao Sơn
2.4 mm
82 Hang Chú
2.4 mm
83 Tân Xuân
0 mm
84 Gia Phù
0 mm
85 Hồ Trọng
0 mm
86 Hồ Suối Hòm
0 mm
87 Sập Xa
0 mm
88 Tu Lý
0 mm
89 Phú Sơn
0 mm
90 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!