Xã Tường Hạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tường Hạ

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:22:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 31°
16 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
25° | 32°
1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 33°
4.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
8.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 30°
2.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 29°
13.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 29°
23.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Thải
16 mm
2 Huy Tân 1
12.8 mm
3 Tà Xùa 2
9.4 mm
4 Chiềng Công
8 mm
5 Tà Xùa 1
6 mm
6 Tú Nang
4.4 mm
7 Lóng Phiêng
3.8 mm
8 Phiêng Khoài 1
3.8 mm
9 Làng Chếu 2
2.8 mm
10 Mường Lựm
2.6 mm
11 Song Pe
1.8 mm
12 Chiềng Sại
1.6 mm
13 Xã Bản Mù
1.4 mm
14 Chiềng Khừa
1.2 mm
15 Thu Cúc
1 mm
16 Tạ Khoa
1 mm
17 Làng Chếu 4
0.8 mm
18 Hạ Hoà
0.8 mm
19 Ba Khe
0.8 mm
20 Xím Vàng
0.6 mm
21 Tân Lập 1
0.6 mm
22 Xuân Sơn
0.4 mm
23 Chiềng Khoa
0.4 mm
24 Lóng Sập
0.4 mm
25 Chiềng Đông
0.4 mm
26 Thủy điện Suối Nhạp
0.2 mm
27 Hiền Lương
0.2 mm
28 Xuân Đài 1
0.2 mm
29 Hua Nhàn
0.2 mm
30 Mường Bang 1
0.2 mm
31 Hưng Khánh 1
0 mm
32 Tân Xuân
0 mm
33 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
34 Đồng Bảng
0 mm
35 Ngọc Chiến 1
0 mm
36 Suối Giàng
0 mm
37 Gia Phù
0 mm
38 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
39 Hưng Khánh 2
0 mm
40 Ba Khan
0 mm
41 Thủy điện So Lo 1
0 mm
42 Việt Cường PCTT
0 mm
43 Hồ Suối Hòm
0 mm
44 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
45 Cao Sơn
0 mm
46 Tân Pheo
0 mm
47 Nghĩa An
0 mm
48 Sơn A
0 mm
49 Sập Xa
0 mm
50 Km46
0 mm
51 Đông Lĩnh
0 mm
52 Mỹ Lương
0 mm
53 Tà Si Láng PCTT
0 mm
54 Trung Sơn
0 mm
55 Chấn Thịnh
0 mm
56 Hanh Cù
0 mm
57 Văn Lang
0 mm
58 Thanh Ba
0 mm
59 Mường Chiềng
0 mm
60 Sơn Thịnh
0 mm
61 Tân Minh
0 mm
62 Cẩm Khê
0 mm
63 Bao La
0 mm
64 Đông Cửu 1
0 mm
65 Yên Lập
0 mm
66 Đại Lịch
0 mm
67 Phúc Khánh
0 mm
68 Xuân Đài 2
0 mm
69 Tiên Lương
0 mm
70 Hưng Thịnh
0 mm
71 Tam Thanh
0 mm
72 Xuân Thủy
0 mm
73 Hồng Ca
0 mm
74 Thạch Kiệt 1
0 mm
75 Hồng Ca 2
0 mm
76 Làng Nhì
0 mm
77 Phúc Sơn
0 mm
78 Xà Hồ PCTT
0 mm
79 Túc Đán 1
0 mm
80 Suối Giàng PCTT
0 mm
81 Tân Thịnh
0 mm
82 Phình Hồ
0 mm
83 Xà Hồ
0 mm
84 Tà Si Láng
0 mm
85 Việt Hồng
0 mm
86 Việt Cường
0 mm
87 Suối Bu
0 mm
88 Pá Lau
0 mm
89 Đồng Khê
0 mm
90 Túc Đán 2
0 mm
91 Túc Đán
0 mm
92 Pú Dảnh
0 mm
93 Pá Hu
0 mm
94 Nậm Lành 2
0 mm
95 Km22
0 mm
96 Hồng Ca 1
0 mm
97 Bản Công
0 mm
98 Tân Lang
0 mm
99 Trạm Tấu
0 mm
100 Thạch Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!