Xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Hồ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 18:51:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
22.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
17.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 25°
7.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 31°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
11 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 30°
27 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Miền Đồi
44.6 mm
2 Mường Lựm
41.2 mm
3 Chiềng Sại
34.4 mm
4 Kỳ Sơn
30 mm
5 Mường Ngoại
26.2 mm
6 Thành phố Hòa Bình
23 mm
7 Lương Nha
22 mm
8 Độc Lập
21.2 mm
9 Mường Bang 1
21.2 mm
10 Tà Xùa 2
19.6 mm
11 Xuân Phong
17.2 mm
12 Hồ Cạn Thượng
15.4 mm
13 Lương Trung
14.8 mm
14 Mường Khến
13.8 mm
15 Huy Tân 1
13.6 mm
16 Tân Lạc
11.4 mm
17 Tân Lập 1
10.2 mm
18 Xuân Sơn
9.2 mm
19 Thủy điện Suối Tráng
8 mm
20 Trung Hạ
7.2 mm
21 Tân Pheo
7 mm
22 Phú Sơn 1
7 mm
23 Lóng Sập
6 mm
24 Cao Phong
5.8 mm
25 Nam Động
5.6 mm
26 Thiết Kế
5.6 mm
27 Hiền Chung
5.6 mm
28 Cổ Lũng
4.6 mm
29 Chiềng Khừa
4.6 mm
30 Lũng Vân
4 mm
31 BQL Ngọc Sơn
3.8 mm
32 Phượng Mao
3.8 mm
33 Chiềng Khoa
3.8 mm
34 Sông Luồng
3.4 mm
35 Bao La
3.2 mm
36 Quang Húc
3.2 mm
37 Hiền Chung
3.2 mm
38 Hồ thủy điện Trung Sơn
3 mm
39 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
40 Trung Xuân
2.8 mm
41 Lũng Cao
2.8 mm
42 Yên Lương
2.6 mm
43 Mường Lý
2.4 mm
44 Nam Động 1
2.4 mm
45 Mường Chiềng
2.2 mm
46 Thủy điện Suối Nhạp
2 mm
47 Cao Sơn
2 mm
48 Hồ Trọng
1.6 mm
49 Thu Cúc
1.6 mm
50 Sông Luồng
1.6 mm
51 Phú Sơn 2
1.6 mm
52 Thành Sơn
1.4 mm
53 Quang Chiểu 2
1.4 mm
54 Phú Lệ 1
1.4 mm
55 Trung Sơn 1
1.4 mm
56 Thạch Kiệt 1
1.2 mm
57 Nam Phong
1 mm
58 Sơn Thủy
0.8 mm
59 Trung Thành 1
0.8 mm
60 Quảng Oai
0.8 mm
61 Thủy điện So Lo 1
0.6 mm
62 Trung Thành 2
0.6 mm
63 Cự Thắng 2
0.6 mm
64 Xuân Đài 2
0.6 mm
65 Trung Thành
0.4 mm
66 Nam Động 2
0.4 mm
67 Hiền Kiệt
0.4 mm
68 Quang Chiểu 1
0.4 mm
69 Đồng Bảng
0.2 mm
70 Ba Khan
0.2 mm
71 Phú Xuân
0.2 mm
72 Quang Chiểu 3
0.2 mm
73 Thanh Thủy (La Phù)
0.2 mm
74 Trung Sơn 2
0.2 mm
75 Km22
0.2 mm
76 Tân Xuân
0 mm
77 Gia Phù
0 mm
78 Hồ Suối Hòm
0 mm
79 Dị Nậu
0 mm
80 Sập Xa
0 mm
81 Km46
0 mm
82 Tân Minh
0 mm
83 Hạ Trung
0 mm
84 Xuân Đài 1
0 mm
85 Tén Tằn (Mường Lát)
0 mm
86 Đông Cửu 1
0 mm
87 Tam Chung
0 mm
88 Tu Lý
0 mm
89 Phú Sơn
0 mm
90 Tam Thanh
0 mm
91 Trung Lý
0 mm
92 Thanh Xuân
0 mm
93 Phú Lệ 2
0 mm
94 Bất Bạt
0 mm
95 Suối Hai
0 mm
96 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!