Xã Yên Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:44:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
88%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
15.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 29°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
7.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 27°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
3.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
163.8 mm
2 Tà Si Láng PCTT
131.4 mm
3 Tam Chung
127.4 mm
4 Làng Nhì
127 mm
5 Trạm Tấu
72.4 mm
6 Bản Công
70 mm
7 Xã Bản Mù
62 mm
8 Tén Tằn (Mường Lát)
54.8 mm
9 Chiềng Khoong 1
34.4 mm
10 Xím Vàng
30.6 mm
11 Tân Lập 1
29.4 mm
12 Mường Sai 2
24 mm
13 Tà Xùa 2
20.8 mm
14 Lóng Sập
20.6 mm
15 Chiềng Công
20.6 mm
16 Lóng Phiêng
18.8 mm
17 Làng Chếu 4
16 mm
18 Tú Nang
16 mm
19 Làng Chếu 2
15.2 mm
20 Hang Chú
14.2 mm
21 Chiềng Hoa 2
11.2 mm
22 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
23 Chiềng Dong
11 mm
24 Chiềng Mai
10.8 mm
25 Bản Lầm
10.4 mm
26 Chiềng Chung 2
6.8 mm
27 Tà Xùa 1
6.2 mm
28 Mường Lựm
4.8 mm
29 Chiềng Công 1
4.4 mm
30 Thuận Châu
3.8 mm
31 Púng Tra
3 mm
32 Chiềng Khừa
3 mm
33 Mường Chùm 1
2.6 mm
34 Huy Tân 1
2.4 mm
35 Hua Nhàn
2.4 mm
36 Bó Mười
2.4 mm
37 Nậm Lầu 3
1.6 mm
38 Chiềng Sinh 1
1.2 mm
39 Chiềng Sung
1 mm
40 Song Pe
0.8 mm
41 Nà Bó
0.8 mm
42 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
43 Chiềng On
0.6 mm
44 Bon Phặng
0.6 mm
45 Chiềng Ban
0.6 mm
46 Nà Ớt
0.6 mm
47 Bó Mười PCTT
0.6 mm
48 Mường Khiêng
0.4 mm
49 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
50 Chiềng Sại
0.2 mm
51 Chiềng Đông
0.2 mm
52 Muổi Nọi 1
0.2 mm
53 Nậm Lầu 2
0 mm
54 Gia Phù
0 mm
55 Chiềng Cọ
0 mm
56 Chiềng Đen
0 mm
57 Mường Lạn
0 mm
58 Chiềng Chăn
0 mm
59 Mường Bú
0 mm
60 Hồ Suối Hòm
0 mm
61 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
62 Sập Xa
0 mm
63 Chiềng Xôm
0 mm
64 Phiêng Cằm 1
0 mm
65 Tạ Khoa
0 mm
66 Chiềng Ngần
0 mm
67 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!