Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng An

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:18:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
13.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 29°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
14.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
12.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
29 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
8.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
114.4 mm
2 Phiêng Khoài 1
88.6 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
86.2 mm
4 Thuận Châu
71 mm
5 Nậm Lầu 2
66 mm
6 Long Hẹ 1
65.8 mm
7 Chiềng Bôm
65.4 mm
8 Long Hẹ 2
59 mm
9 Nậm Lầu 3
54.6 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
48.8 mm
12 Púng Tra
42.6 mm
13 Hua Nhàn
40.8 mm
14 Chiềng On
38.4 mm
15 Song Pe
34.6 mm
16 Chiềng Đông
26.4 mm
17 Sốp Cộp
24.4 mm
18 Khoen On
23.8 mm
19 Chiềng Mai
23.6 mm
20 Chiềng Dong
22.8 mm
21 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.4 mm
22 Chiềng Pha
22 mm
23 Bản Lầm
21.6 mm
24 Mường Đun
20.6 mm
25 Tạ Khoa
20.4 mm
26 Chiềng Ban
20.2 mm
27 Mường Chiên 2
20 mm
28 Cao Phạ 3
19.6 mm
29 Cao Phạ 1
19.2 mm
30 Nà Ớt
19.2 mm
31 Phình Sáng 1
19 mm
32 Tú Lệ 2
18.6 mm
33 Mường Sai 2
18.4 mm
34 Quài Nưa
18 mm
35 Nậm Khắt
17.6 mm
36 Chiềng Sinh 1
16.6 mm
37 Cao Phạ 2
16.4 mm
38 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
39 Chiềng Khoong 1
16 mm
40 Mường Bám 2
15.8 mm
41 Tú Lệ 3
15.4 mm
42 Chiềng Chung 2
15.2 mm
43 Pha Khinh
15 mm
44 Pú Nhung
14.8 mm
45 Pú Dảnh
14.4 mm
46 Phình Sáng 2
14.4 mm
47 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
48 Chiềng Ngàm
13.4 mm
49 Co Tòng
13.2 mm
50 Bản Công
13.2 mm
51 Nậm Búng 2
12.6 mm
52 Trạm Tấu
12.2 mm
53 Làng Chếu 4
12 mm
54 Tà Hừa
12 mm
55 Nậm Búng 1
12 mm
56 Xà Hồ
11.8 mm
57 Khau Phạ
11.6 mm
58 Mường Giôn
11.2 mm
59 Làng Chếu 2
11.2 mm
60 Chế Tạo
11 mm
61 Xím Vàng
10.8 mm
62 Nà Bó
10.6 mm
63 Phỏng Lái 1
10.2 mm
64 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.2 mm
65 Chế Tạo 1
10.2 mm
66 Nậm Có
10 mm
67 Nậm Có 2
10 mm
68 Nậm Có 1
9.8 mm
69 Lao Chải 2
9.4 mm
70 Mường Giôn PCTT
9.4 mm
71 Hang Chú
9.2 mm
72 Pắc Ma
9 mm
73 Mường Chiên 3
8.8 mm
74 Ngọc Chiến 1
8.2 mm
75 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
76 Mùn Chung
7.6 mm
77 Mường É
7.4 mm
78 La Pán Tẩn
7.2 mm
79 Chiềng Công
7 mm
80 Phiêng Cằm 1
7 mm
81 Chiềng Công 1
7 mm
82 Mường Khiêng
6.8 mm
83 Mường Trai
6.8 mm
84 Mường Bú
6.4 mm
85 Chiềng Xôm
6.2 mm
86 Dế Xu Phình
6.2 mm
87 Quài Tở
6 mm
88 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6 mm
89 Chiềng Sung
5.8 mm
90 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
91 Mường Chùm 1
5.8 mm
92 Muổi Nọi 1
5.8 mm
93 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
5.8 mm
94 Hua Trai
5 mm
95 Nậm Păm
4.6 mm
96 Chiềng Muôn
4.6 mm
97 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.2 mm
98 Tà Gia 2
4.2 mm
99 Khao Mang PCTT
4 mm
100 Mù Cang Chải PCTT
3.8 mm
Đã sao chép liên kết!