Xã Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hặc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:44:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
27 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
23.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
16.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
11.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
13.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Sung
88.8 mm
2 Mường Bú
82.4 mm
3 Mường Khiêng
73.8 mm
4 Nà Ớt
71.8 mm
5 Chấn Thịnh
54.2 mm
6 Chiềng On
49.6 mm
7 Mường Lựm
41.2 mm
8 Nà Bó
37.2 mm
9 Chiềng Sại
34.4 mm
10 Tà Xùa 1
34.2 mm
11 Trạm Tấu
33.2 mm
12 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
13 Hang Chú
30.8 mm
14 Mường Sai 2
26.8 mm
15 Mường Thải
24.2 mm
16 Chiềng Công
21.6 mm
17 Mường Bang 1
21.2 mm
18 Làng Chếu 4
20.8 mm
19 Tà Xùa 2
19.6 mm
20 Tú Nang
19.4 mm
21 Chiềng Sinh 1
18.4 mm
22 Mường Chùm 1
18 mm
23 Tà Si Láng PCTT
16 mm
24 Xím Vàng
15.4 mm
25 Tà Si Láng
14.4 mm
26 Chiềng Ban
14.4 mm
27 Tân Thịnh
14.2 mm
28 Chiềng Công 1
13.8 mm
29 Huy Tân 1
13.6 mm
30 Làng Chếu 2
12.6 mm
31 Trung Thành 2
11.6 mm
32 Chiềng Dong
11.4 mm
33 Bản Công
10.8 mm
34 Song Pe
10.4 mm
35 Tân Lập 1
10.2 mm
36 Chiềng Đông
9.6 mm
37 Trung Thành 1
9.2 mm
38 Phiêng Khoài 1
9 mm
39 Xã Bản Mù
8.4 mm
40 Ba Khe
7.6 mm
41 Hua Nhàn
7 mm
42 Chiềng Mai
6.6 mm
43 Lóng Phiêng
6.2 mm
44 Lóng Sập
6 mm
45 Làng Nhì
5.4 mm
46 Chiềng Khừa
4.6 mm
47 Chiềng Hoa 2
3.8 mm
48 Chiềng Khoa
3.8 mm
49 Tạ Khoa
3.8 mm
50 Hồ thủy điện Trung Sơn
3 mm
51 Trung Thành
3 mm
52 Mường Lý
2.4 mm
53 Thu Cúc
1.6 mm
54 Trung Sơn 1
1.4 mm
55 Quang Chiểu 1
0.4 mm
56 Trung Sơn 2
0.2 mm
57 Tân Xuân
0 mm
58 Gia Phù
0 mm
59 Chiềng Chăn
0 mm
60 Hồ Suối Hòm
0 mm
61 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
62 Sập Xa
0 mm
63 Km46
0 mm
64 Tén Tằn (Mường Lát)
0 mm
65 Tam Chung
0 mm
66 Tân Lang
0 mm
67 Chiềng Ngần
0 mm
68 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!